chiffon

/'ʃi:njɔ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
chiffon

A dancer's chiffon scarf flows gracefully as she twirls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải xa tanh mỏng: Một loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt hoặc mờ, thường được làm từ lụa, nylon, hoặc rayon, bề mặt hơi ráp .
    • Tính từ (thuộc ngữ):
      • Làm bằng vải xa tanh: Dùng đểtả thực phẩm (đặc biệt bánh hoặc kem) kết cấu nhẹ, xốp, mịn, giống như tính chất của vải chiffon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a beautiful dress made of blue chiffon. ( ấy mặc một chiếc váy xanh tuyệt đẹp bằng vải xa tanh.)
    • The curtains were made of sheer chiffon, letting in soft light. (Rèm cửa được làm bằng vải xa tanh mỏng, cho ánh sáng dịu đi vào.)
  • Tính từ (thuộc ngữ):

    • My favorite dessert is lemon chiffon cake. (Món tráng miệng yêu thích của tôi bánh chanh xốp mịn.)
    • The chef prepared a light chiffon mousse. (Đầu bếp chuẩn bị một loại kem mousse nhẹ xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiffon" trong thời trang cao cấp: Thường được sử dụng trong các thiết kế dạ hội, váy cưới, khăn choàng vẻ nữ tính, thanh thoát khả năng tạo lớp phủ mờ.

    • The designer's collection featured layers of silk chiffon. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế những lớp vải lụa xa tanh.)
  • "Chiffon" trong ẩm thực: Mô tả kết cấu đặc biệt nhẹ bông xốp, thường đạt được bằng cách đánh bông lòng trắng trứng.

    • The secret to a perfect chiffon pie is in the folding technique. (Bí quyết cho một chiếc bánh pie xốp mịn hoàn hảo nằmkỹ thuật trộn nhẹ tay.)
Biến thể từ liên quan
  • Chiffonade (danh từ): Kỹ thuật cắt rau thơm hoặc rau thành những sợi rất mỏng, dài.
    • Garnish the soup with a basil chiffonade. (Trang trí món súp với những sợi húng quế cắt nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheer fabric (danh từ): vải mỏng, vải trong suốt.
  • Gauze (danh từ): vải the, vải mỏng (có thể dày thô hơn chiffon).
  • Voile (danh từ): vải voan, một loại vải mỏng nhẹ khác.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chiffon" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen trong thời trang ẩm thực.)

chiffon

A dancer's chiffon scarf flows gracefully as she twirls.

danh từ
  1. sa, the, lượt
  2. (số nhiều) đồ (để) trang trí quần áo (phụ nữ)

Từ chứa "chiffon"