chiffon

/'ʃi:njɔ:ɳ/
danh từ
  1. sa, the, lượt
  2. (số nhiều) đồ (để) trang trí quần áo (phụ nữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chiffon"

chiffon
A dancer's chiffon scarf flows gracefully as she twirls.