chiffon

/'ʃi:njɔ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
chiffon

Une femme nettoie la table avec un chiffon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giẻ; giẻ lau: Một miếng vải , thường bằng vải bông, dùng để lau chùi.
    • Quần áo nhàu nát: Quần áo , rách hoặc nhàu nhĩ, không còn giá trị sử dụng.
    • (Số nhiều, dùng theo lối thân mật) Đồ ăn mặc; đồ trang sức: Dùng để chỉ quần áo, trang sức nói chung, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il essuie la table avec un vieux chiffon. (Anh ấy lau bàn bằng một cái giẻ .)
    • Ces vêtements sont de vieux chiffons. (Những bộ quần áo này chỉđồ nhàu nát.)
    • Elles adorent parler chiffons entre elles. (Họ rất thích nói chuyện ăn mặc chưng diện với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler chiffons": (Thành ngữ) Nói chuyện ăn mặc, chưng diện (thường giữa các phụ nữ với nhau).

    • Pendant la pause, elles ont passé une heure à parler chiffons. (Trong giờ giải lao, họ đã dành một tiếng để nói chuyện quần áo, trang sức.)
  • "chiffon de papier": Giấy lộn, giấy vụn (nghĩa đen); dùng theo nghĩa bóng để chỉ thứ đó vô giá trị, dễ dàng vứt bỏ.

    • Ce contrat n'est qu'un chiffon de papier. (Hợp đồng này chẳng qua chỉtờ giấy lộn / không giá trị.)
Biến thể từ liên quan
  • Tissu chiffon (Cụm danh từ): Vải không hồ, một loại vải mềm mại, nhẹ, thường làm từ lụa hoặc sợi nhân tạo, dùng trong may mặc (đâymột từ chuyên ngành khác, không phải nghĩa chính của từ "chiffon" đang giải thích).
  • Chiffonnier (Danh từ giống đực): Người thu gom giẻ rách; cái tủ nhiều ngăn kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Torchon: Khăn lau, giẻ lau.
  • Guenille: Quần áo rách rưới, giẻ rách.
  • Fringues: (Thông tục) Quần áo.
Thành ngữ liên quan
  • Être habillé comme un chiffon: Ăn mặc luộm thuộm, nhàu nhĩ.
    • Il est arrivé à l'entretien habillé comme un chiffon. (Anh ta đến buổi phỏng vấn ăn mặc luộm thuộm.)
  • Ne pas valoir un chiffon: Không đáng một xu, vô giá trị.
    • Sa promesse ne vaut pas un chiffon. (Lời hứa của hắn ta chẳng đáng một xu.)
chiffon

Une femme nettoie la table avec un chiffon.

danh từ giống đực
  1. giẻ; giẻ lau
  2. quần áo nhàu nát
  3. (số nhiều, thân mật) đồ ăn mặc; đồ trang sức
    • Parler chiffons
      nói chuyện ăn mặc chưng diện (giữa phụ nữ với nhau)
    • chiffon de papier
      giấy lộn (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • tissu chiffon
      vải không hồ