chiffonnier

danh từ
  1. người nhặt giẻ rách
  2. (thân mật) người nhặt nhạnh
danh từ giống đực
  1. tủ com mốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chiffonnier"

chiffonnier
Une femme range ses vêtements dans le chiffonnier.