Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
chiffonnier
Jump to user comments
danh từ
  • người nhặt giẻ rách
  • (thân mật) người nhặt nhạnh
danh từ giống đực
  • tủ com mốt
Related search result for "chiffonnier"
Comments and discussion on the word "chiffonnier"