repasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Là, ủi (quần áo): Làm phẳng quần áo bằng bàn là hoặc máy là.
- Mài, liếc (dao, lưỡi): Làm cho sắc bằng cách cọ xát vào đá mài.
- Ôn lại, hồi tưởng lại: Nhớ lại hoặc xem xét lại trong tâm trí.
- Làm lại, thực hiện lại: Thực hiện một hành động hoặc quá trình một lần nữa.
- Chiếu lại (phim): Trình chiếu một bộ phim lần nữa.
- Đùn (việc): Chuyển giao công việc cho người khác một cách không hợp lý.
Nội động từ:
- Ghé qua lại, trở lại: Đến thăm hoặc quay trở lại một nơi nào đó.
- Lại qua, trải qua lần nữa: Đi qua hoặc trải nghiệm lại một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle repassera sa robe pour la soirée. (Cô ấy sẽ là chiếc váy của mình cho buổi tối.)
- Il faut repasser ce couteau, il ne coupe plus. (Phải mài con dao này, nó không cắt được nữa.)
- Je repassais mes leçons avant l'examen. (Tôi đang ôn lại bài học trước kỳ thi.)
- Il doit repasser son permis de conduire. (Anh ấy phải thi lại bằng lái xe.)
- La télévision repassera ce film demain. (Truyền hình sẽ chiếu lại bộ phim này vào ngày mai.)
- Il a repassé ce dossier difficile à son collègue. (Anh ta đã đùn hồ sơ khó nhằn đó cho đồng nghiệp.)
Nội động từ:
- Peux-tu repasser chez moi ce soir ? (Tối nay bạn có thể ghé qua nhà tôi được không?)
- Cette pensée repassait souvent dans son esprit. (Suy nghĩ ấy thường trở lại trong tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "repasser par": đi qua, trải qua (một nơi, một giai đoạn) lần nữa.
- Pour rentrer, il doit repasser par le centre-ville. (Để về nhà, anh ấy phải đi qua trung tâm thành phố.)
- "repasser pour": bị coi là, bị xem như (mang tính tiêu cực).
- Avec cette erreur, il repassera pour un incompétent. (Với sai lầm này, anh ta sẽ bị coi là một kẻ bất tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Repassage (danh từ): hành động là quần áo; việc mài.
- Le repassage du linge est une corvée. (Việc là quần áo là một công việc vặt.)
- Repasseur/-euse (danh từ): thợ là (quần áo).
- Passer (động từ): đi qua, trải qua. ("Repasser" thường là hành động lặp lại của "passer").
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa "là quần áo"): défroisser, lisser.
- (Nghĩa "mài"): aiguiser, affûter.
- (Nghĩa "ôn lại"): réviser, remémorer.
- (Nghĩa "ghé lại"): revenir, retourner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Repasser derrière (quelqu'un): kiểm tra, sửa lại công việc của ai đó (thường vì họ làm chưa tốt).
- Le chef doit toujours repasser derrière son nouvel employé. (Ông chủ luôn phải kiểm tra/sửa lại công việc phía sau nhân viên mới.)
- Se repasser (quelque chose): tự ôn lại, tự xem lại (trong đầu).
- Elle se repassait la scène dans sa tête. (Cô ấy tự ôn lại cảnh tượng đó trong đầu.)
Thành ngữ liên quan
- C'est à toi de repasser le plat: (nghĩa đen: Đến lượt bạn đưa lại món ăn) Đây là trách nhiệm của bạn, bạn phải xử lý việc này.
- Repasser l'éponge (sur quelque chose): (nghĩa đen: là lại miếng bọt biển) Tha thứ, bỏ qua, không nhắc đến (một lỗi lầm) nữa.
- D'accord, je repasserai l'éponge cette fois, mais que cela ne se reproduise plus. (Được rồi, lần này tôi sẽ bỏ qua, nhưng đừng để điều đó tái diễn.)
nội động từ
- ghé qua lần nữa
- Je repasserai ce soirchiều nay tôi sẽ ghé qua lần nữa
- lại qua
- Cela repassera par mes mainscái đó sẽ lại qua tay tôi
- trở lại
- Toute ma jeunesse repassait en mes souvenirscả thời thơ ấu của tôi trở lại trong ký ức
ngoại động từ
- (vượt) qua lần nữa
- Repasser les montsvượt qua núi lần nữa
- repasser un examenqua kỳ thi lần nữa, thi lại
- đưa qua trở lại
- Le bac a repassé les voyageursđò đã đưa hành khách qua trở lại
- đưa lần nữa, đưa lại
- Repasser un plat au fourđưa lại một đĩa thức ăn vào lò
- repasser un platđưa món ăn lần nữa
- repasser un film(đưa) chiếu lại một phim
- hồi tưởng lại, ôn lại
- Repasser des événements dans son espritôn lại các sự kiện trong óc
- repasser sa leçonôn lại bài học
- (thán) đùn
- Repasser un travail à un autređùn việc cho kẻ khác
- mài, liếc
- Repasser un couteaumài dao
- là, ủi
- Repasser son pantalonlà quần
- cất lại (rượu)