chiffonne

Học thuật
Thân thiện
chiffonne

Une petite fille chiffonne son mouchoir en tissu blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cành đào nhiều nụ: Một nhánh cây đào (thườngđào cảnh) nhiều nụ hoa, thường được dùng để trang trí, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une belle chiffonne pour décorer la maison. ( ấy đã mua một cành đào nhiều nụ đẹp để trang trí nhà cửa.)
    • La chiffonne symbolise le printemps et la prospérité. (Cành đào nhiều nụ tượng trưng cho mùa xuân sự thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une chiffonne en fleurs": một cành đào đang nở hoa.
    • Au milieu du salon trônait une magnifique chiffonne en fleurs. (Giữa phòng kháchmột cành đào nở hoa lộng lẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Branche de pêcher (cụm danh từ): cành cây đào. (Đâycách diễn đạt thông thường hơn, trong khi "chiffonne" mang tính chất đặc trưng trang trọng hơn, thường dùng cho cành đào cảnh nhiều nụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rameau de pêcher en bourgeons: cành đào nụ.
  • Branche de pêcher fleurie: cành đào hoa.
chiffonne

Une petite fille chiffonne son mouchoir en tissu blanc.

danh từ giống cái
  1. cành đào nhiều nụ