chiffonne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cành đào nhiều nụ: Một nhánh cây đào (thường là đào cảnh) có nhiều nụ hoa, thường được dùng để trang trí, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une belle chiffonne pour décorer la maison. (Cô ấy đã mua một cành đào nhiều nụ đẹp để trang trí nhà cửa.)
- La chiffonne symbolise le printemps et la prospérité. (Cành đào nhiều nụ tượng trưng cho mùa xuân và sự thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une chiffonne en fleurs": một cành đào đang nở hoa.
- Au milieu du salon trônait une magnifique chiffonne en fleurs. (Giữa phòng khách là một cành đào nở hoa lộng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Branche de pêcher (cụm danh từ): cành cây đào. (Đây là cách diễn đạt thông thường hơn, trong khi "chiffonne" mang tính chất đặc trưng và trang trọng hơn, thường dùng cho cành đào cảnh có nhiều nụ.)
Từ đồng nghĩa
- Rameau de pêcher en bourgeons: cành đào có nụ.
- Branche de pêcher fleurie: cành đào có hoa.
danh từ giống cái
- cành đào nhiều nụ