childless
/'tʃaildlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có con: Dùng để mô tả một người, đặc biệt là một cặp vợ chồng, không sinh con hoặc không có con cái.
- Vô sinh (trong một số ngữ cảnh): Có thể ám chỉ tình trạng không thể có con, mặc dù từ này chủ yếu mô tả tình trạng thực tế hơn là nguyên nhân y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The couple remained childless throughout their marriage. (Cặp vợ chồng đó vẫn không có con trong suốt cuộc hôn nhân của họ.)
- She is a successful businesswoman but childless. (Cô ấy là một nữ doanh nhân thành đạt nhưng không có con.)
- In the past, a childless widow often faced economic hardship. (Trong quá khứ, một người góa phụ không có con thường phải đối mặt với khó khăn kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to die childless": qua đời mà không có con cái nối dõi.
- The old king died childless, leading to a succession crisis. (Vị vua già qua đời mà không có con, dẫn đến một cuộc khủng hoảng kế vị.)
"voluntarily childless": tự nguyện không có con (một lựa chọn cá nhân).
- More couples today are choosing to be voluntarily childless. (Ngày càng nhiều cặp vợ chồng ngày nay lựa chọn tự nguyện không có con.)
Biến thể và từ gần giống
- Childlessness (danh từ): tình trạng không có con.
- Her childlessness was a source of personal sorrow. (Việc không có con là nguồn gốc của nỗi buồn cá nhân của bà ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Without children: không có con (cách diễn đạt trực tiếp hơn).
- Without issue (cổ văn, trang trọng): không có con cháu, tuyệt tự.
Từ trái nghĩa
- Fertile: màu mỡ, có khả năng sinh sản.
- With children: có con.