unfruitful

/'ʌn'fru:tful/
tính từ
  1. không tốt, không màu mỡ (đất)
  2. không kết quả
    • unfruitful manoeuvres
      những thủ đoạn không kết quả, âm mưu không thành công
  3. không lợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unfruitful"

unfruitful
The farmer's unfruitful field yielded only weeds and dry soil.