childly
/'tʃaildli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Như trẻ con, mang tính chất trẻ con: "childly" mô tả một phẩm chất, hành vi hoặc đặc điểm phù hợp với hoặc giống như của một đứa trẻ, thường hàm ý sự ngây thơ, trong sáng hoặc đơn giản.
- Thơ ngây, hồn nhiên: "childly" cũng có thể chỉ sự ngây thơ, hồn nhiên và tin tưởng đặc trưng của trẻ nhỏ.
Phó từ (cổ, thơ ca):
- Một cách trẻ con, một cách thơ ngây: "childly" được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, với sự ngây thơ và hồn nhiên như một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Her childly innocence was charming. (Sự ngây thơ trẻ con của cô ấy thật quyến rũ.)
- He looked at the world with a childly wonder. (Anh ấy nhìn thế giới với sự tò mò trẻ con.)
Phó từ (cổ, thơ ca):
- She spoke childly of her dreams. (Cô ấy nói về những giấc mơ của mình một cách thơ ngây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"childly simplicity": sự giản dị trẻ con, sự đơn giản hồn nhiên.
- The poem is admired for its childly simplicity. (Bài thơ được ngưỡng mộ vì sự giản dị trẻ con của nó.)
"childly faith": niềm tin thơ ngây, niềm tin trong sáng như trẻ thơ.
- He kept a childly faith in the goodness of people. (Anh ấy giữ một niềm tin thơ ngây vào sự tốt đẹp của con người.)
Biến thể và từ gần giống
Childlike (adj): giống trẻ con, ngây thơ, hồn nhiên (từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "childly").
- She has a childlike enthusiasm for learning. (Cô ấy có sự nhiệt tình học hỏi như trẻ con.)
Childish (adj): tính từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ấu trĩ, không chín chắn như trẻ con.
- His childish behavior annoyed everyone. (Hành động ấu trĩ của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Childlike: giống trẻ con, hồn nhiên.
- Innocent: ngây thơ, trong sáng.
- Naive: ngây thơ, chất phác.
Từ trái nghĩa
- Mature: trưởng thành, chín chắn.
- Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
- Cynical: hoài nghi, hay nghi ngờ.
Lưu ý sử dụng
- Tần suất sử dụng: "Childly" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "childlike" phổ biến hơn nhiều để diễn đạt ý nghĩa tích cực về những đức tính như trẻ con.
- Sắc thái: "Childly" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc thi vị, và hầu như luôn mang nghĩa tích cực, khác với "childish" thường mang nghĩa tiêu cực.
tính từ & phó từ
- (thơ ca) như trẻ con; thơ ngây