choline

Học thuật
Thân thiện
choline

La choline est un nutriment essentiel présent dans les œufs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Côlin: Một hợp chất hữu cơ, một chất dinhưỡng thiết yếu thường được phân loại trong nhóm vitamin B phức hợp. đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể như cấu trúc màng tế bào, dẫn truyền thần kinh chuyển hóa chất béo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La choline est importante pour le développement du cerveau. (Côlin quan trọng cho sự phát triển của não bộ.)
    • On trouve de la choline dans les œufs et le foie. (Người ta tìm thấy côlin trong trứng gan.)
    • Une carence en choline peut avoir des conséquences sur la santé. (Sự thiếu hụt côlin có thể gây hậu quả cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apport en choline": Lượng côlin cung cấp/tiêu thụ.

    • L'apport quotidien recommandé en choline varie selon l'âge. (Lượng côlin được khuyến nghị tiêu thụ hàng ngày thay đổi tùy theo độ tuổi.)
  • "Métabolisme de la choline": Sự chuyển hóa côlin.

    • Le métabolisme de la choline est complexe et implique le foie. (Sự chuyển hóa côlin rất phức tạp liên quan đến gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphatidylcholine (n.f): Phosphatidylcôlin. Một phospholipid quan trọng chứa côlin, là thành phần chính của màng tế bào.

    • La phosphatidylcholine est un composant essentiel des membranes cellulaires. (Phosphatidylcôlin là một thành phần thiết yếu của màng tế bào.)
  • Acétylcholine (n.f): Axetylcôlin. Một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng được tổng hợp từ côlin.

    • L'acétylcholine transmet les signaux entre les neurones. (Axetylcôlin truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamine B4 (n.f): Vitamin B4. Đâytên gọi hoặc cách phân loại khác cho côlin, mặc dù ngày nay không còn được chính thức coi là một loại vitamin theo một số định nghĩa.
    • La choline était autrefois appelée vitamine B4. (Côlin trước đây được gọi là vitamin B4.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "choline".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "choline".

choline

La choline est un nutriment essentiel présent dans les œufs.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) côlin

Từ gần giống

Từ chứa "choline"