chimiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hóa học: Người có chuyên môn và làm việc trong lĩnh vực hóa học. Họ nghiên cứu thành phần, cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất.
- Thợ hóa học: Người làm công việc thực hành trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy liên quan đến các quy trình hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Marie Curie était une chimiste célèbre. (Marie Curie là một nhà hóa học nổi tiếng.)
- Le chimiste analyse les échantillons dans son laboratoire. (Nhà hóa học đang phân tích các mẫu vật trong phòng thí nghiệm của mình.)
- Il travaille comme chimiste dans une usine pharmaceutique. (Anh ấy làm việc như một thợ hóa học trong một nhà máy dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chimiste analyste": nhà hóa học phân tích.
- Elle est chimiste analyste dans un laboratoire de contrôle qualité. (Cô ấy là nhà hóa học phân tích trong một phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng.)
"chimiste en chef": trưởng phòng hóa học, chuyên gia hóa học chính.
- Le chimiste en chef supervise toutes les expériences. (Chuyên gia hóa học chính giám sát tất cả các thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Chimie (n.f): môn hóa học, ngành hóa học.
- J'étudie la chimie à l'université. (Tôi học ngành hóa học ở trường đại học.)
Chimique (adj): thuộc về hóa học.
- Une réaction chimique. (Một phản ứng hóa học.)
Chimiquement (adv): một cách hóa học.
- Ces deux substances sont chimiquement liées. (Hai chất này được liên kết với nhau một cách hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Scientifique (n): nhà khoa học (nghĩa rộng hơn).
- Chercheur en chimie (n): nhà nghiên cứu hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "chimiste")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chimiste")