chimneysweep

chimneysweep

A chimneysweep brushes soot from a tall brick chimney.

Định nghĩa

Danh từ: Người quét bồ hóng trong ống khói; người làm nghề vệ sinh ống khói, thường sử dụng chổi dài hoặc dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ muội than bám bên trong.

dụ sử dụng
  • (Người quét ống khói đến sớm vào buổi sáng để làm sạch muội than.)
  • (Ở Luân Đôn thời Victoria, nhiều người quét ống khói những cậu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chimneysweep" cũng có thể được dùng như một nghề truyền thống, gắn liền với hình ảnh mang lại may mắn trong văn hóa dân gian châu Âu.
    • It is considered lucky to see a chimneysweep on your wedding day. (Người ta coi việc gặp người quét ống khói vào ngày cưới điềm may.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney sweep (cách viết phổ biến hơn, hai từ riêng biệt): cùng nghĩa với "chimneysweep".
  • Sweep (danh từ, dạng rút gọn): người quét ống khói.
    • The sweep cleaned the chimney in an hour. (Người quét ống khói đã vệ sinh ống khói trong một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chimney cleaner: người làm sạch ống khói (cách nói hiện đại).
  • Soot remover: người loại bỏ muội than (không phổ biến, thường chỉ dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweep out: quét dọn sạch sẽ (một không gian).
    • The chimneysweep swept out all the soot from the flue. (Người quét ống khói đã quét sạch toàn bộ muội than ra khỏi ống dẫn khói.)
Thành ngữ liên quan
  • "Luck of the chimneysweep": vận may bất ngờ, thường dùng trong văn hóa dân gian.
    • Finding a coin on the street was the luck of the chimneysweep for him. (Việc tìm thấy một đồng xu trên phố vận may bất ngờ đối với anh ấy.)

Từ gần giống