chinese

/'tʃai'ni:z/
Học thuật
Thân thiện
chinese

A student learns to write Chinese characters in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Trung Quốc: Dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến đất nước, văn hóa, con người Trung Quốc.
    • (Thuộc) tiếng Trung Quốc: Liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng tại Trung Quốc.
  2. Danh từ:

    • Người Trung Quốc: Chỉ một người quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Trung Quốc.
    • Tiếng Trung Quốc: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc.
    • (The Chinese) Nhân dân Trung Quốc: Dùng để chỉ toàn thể người dân Trung Quốc như một tập thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I love Chinese food. (Tôi yêu thích ẩm thực Trung Quốc.)
    • She is studying Chinese history. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.)
  • Danh từ:

    • He is a Chinese. (Anh ấy một người Trung Quốc.)
    • Can you speak Chinese? (Bạn có thể nói tiếng Trung Quốc không?)
    • The Chinese have a rich cultural heritage. (Nhân dân Trung Quốc một di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overseas Chinese": Hoa kiều, người Trung Quốc sốngnước ngoài.
    • Many overseas Chinese maintain strong ties to their homeland. (Nhiều Hoa kiều vẫn giữ mối liên hệ mật thiết với quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sino-: (Tiền tố) có nghĩa Trung Quốc, Hán, thường dùng trong các từ học thuật.
    • Sino-Vietnamese relations (quan hệ Trung-Việt)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt "of China" - của Trung Quốc).
  • Danh từ (người): Chinese person (người Trung Quốc).
  • Danh từ (ngôn ngữ): Mandarin (tiếng Phổ thông, một dạng cụ thể của tiếng Trung Quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng đây danh từ/tính từ riêng, không phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "Chinese" một mình. Các thành ngữ thường cụm danh từ như "Chinese whispers" - trò chơi tin đồn, hoặc "Chinese puzzle" - vấn đề hóc búa, nhưng đây các từ ghép.)
chinese

A student learns to write Chinese characters in class.

tính từ
  1. (thuộc) Trung quốc
danh từ
  1. người Trung quốc
  2. (the chinese) nhân dân Trung quốc