chinese
/'tʃai'ni:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Trung Quốc: Dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến đất nước, văn hóa, con người Trung Quốc.
- (Thuộc) tiếng Trung Quốc: Liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng tại Trung Quốc.
Danh từ:
- Người Trung Quốc: Chỉ một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Trung Quốc.
- Tiếng Trung Quốc: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc.
- (The Chinese) Nhân dân Trung Quốc: Dùng để chỉ toàn thể người dân Trung Quốc như một tập thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I love Chinese food. (Tôi yêu thích ẩm thực Trung Quốc.)
- She is studying Chinese history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.)
Danh từ:
- He is a Chinese. (Anh ấy là một người Trung Quốc.)
- Can you speak Chinese? (Bạn có thể nói tiếng Trung Quốc không?)
- The Chinese have a rich cultural heritage. (Nhân dân Trung Quốc có một di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Overseas Chinese": Hoa kiều, người Trung Quốc sống ở nước ngoài.
- Many overseas Chinese maintain strong ties to their homeland. (Nhiều Hoa kiều vẫn giữ mối liên hệ mật thiết với quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sino-: (Tiền tố) có nghĩa là Trung Quốc, Hán, thường dùng trong các từ học thuật.
- Sino-Vietnamese relations (quan hệ Trung-Việt)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt là "of China" - của Trung Quốc).
- Danh từ (người): Chinese person (người Trung Quốc).
- Danh từ (ngôn ngữ): Mandarin (tiếng Phổ thông, một dạng cụ thể của tiếng Trung Quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì đây là danh từ/tính từ riêng, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "Chinese" một mình. Các thành ngữ thường là cụm danh từ như "Chinese whispers" - trò chơi tin đồn, hoặc "Chinese puzzle" - vấn đề hóc búa, nhưng đây là các từ ghép.)
tính từ
- (thuộc) Trung quốc
danh từ
- người Trung quốc
- (the chinese) nhân dân Trung quốc