chinese-red

Adjective
  1. gam màu từ đỏ tươi đến đỏ cam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "chinese-red"

chinese-red
The artist mixed a vibrant chinese-red paint for the sunset.