chinese-red

Học thuật
Thân thiện
chinese-red

The artist mixed a vibrant chinese-red paint for the sunset.

Từ "chinese-red" trong tiếng Anh một tính từ miêu tả một gam màu đỏ đặc trưng, thường được hiểu từ đỏ tươi đến đỏ cam. Màu này thường được liên kết với văn hóa Trung Quốc, nơi màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc thịnh vượng.

Cách sử dụng:
  1. dụ cơ bản:

    • "The walls in the dining room are painted chinese-red." (Các bức tường trong phòng ăn được sơn màu đỏ Trung Quốc.)
  2. Cách sử dụng nâng cao:

    • "The chinese-red lanterns lit up the festival, creating a vibrant atmosphere." (Những chiếc đèn lồng màu đỏ Trung Quốc chiếu sáng lễ hội, tạo ra một bầu không khí sống động.)
Phân biệt các biến thể:
  • Red: Màu đỏ chung chung, không chỉ định cụ thể về sắc thái.
  • Crimson: Một loại đỏ đậm, sắc tố hơi tím.
  • Scarlet: Một loại đỏ sáng, thường dùng để chỉ sắc đỏ rực rỡ hơn.
Từ gần giống đồng nghĩa:
  • Ruby: Màu đỏ giống như đá quý ruby.
  • Burgundy: Một màu đỏ đậm chút sắc tím.
  • Vermilion: Một gam màu đỏ tươi, chút cam.
Idioms Phrasal Verbs:
  • "Seeing red": Cụm từ này có nghĩa rất tức giận.

    • dụ: "When he heard the news, he was seeing red." (Khi nghe tin tức, anh ấy đã rất tức giận.)
  • "Red tape": Cụm từ này ám chỉ các thủ tục hành chính rườm rà, gây khó khăn.

    • dụ: "Dealing with red tape can be frustrating for new businesses." (Đối phó với các thủ tục hành chính rườm rà có thể rất khó chịu cho các doanh nghiệp mới.)
Tổng kết:

Từ "chinese-red" không chỉ đơn thuần một màu sắc còn mang trong mình ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Người học tiếng Anh có thể sử dụng từ này để mô tả màu sắc trong nghệ thuật, thời trang, hoặc trong các bối cảnh liên quan đến lễ hội truyền thống.

chinese-red

The artist mixed a vibrant chinese-red paint for the sunset.

Adjective
  1. gam màu từ đỏ tươi đến đỏ cam

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "chinese-red"