chinoiserie

chinoiserie

A porcelain vase with chinoiserie patterns sits on a wooden shelf.

Định nghĩa

Danh từ: - Phong cách Trung Hoa trong nghệ thuật trang trí: "Chinoiserie" chỉ một phong cách nghệ thuật phương Tây chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ mỹ thuật Trung Quốc, đặc biệt phổ biếnchâu Âu thế kỷ 17-19. Phong cách này thường sử dụng các họa tiết cầu kỳ, phức tạp trang trí tinh xảo, mô phỏng các đồ sứ, lụa, tranh vẽ Trung Hoa.

dụ sử dụng
  • (Phòng ăn của cung điện được trang trí theo phong cách chinoiserie tinh xảo, với giấy dán tường vẽ tay bình sứ.)
  • (Các nhà sưu tập đồ nội thất chinoiserie đánh giá cao các chi tiết sơn mài phức tạp mạ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chinoiserie còn được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật cụ thể mang phong cách này, chẳng hạn như đồ gốm, vải, hoặc đồ nội thất.
  • "Chinoiserie style" (phong cách chinoiserie): cụm từ thường dùng để mô tả một thiết kế tổng thể.
    • The garden pavilion was built in a chinoiserie style, complete with pagoda roofs and bamboo motifs. (Gian nhà trong vườn được xây theo phong cách chinoiserie, với mái chùa họa tiết tre.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinoiserie (danh từ): bản thân từ này không biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như:
    • Chinoiserie wallpaper (giấy dán tường phong cách Trung Hoa)
    • Chinoiserie porcelain (đồ sứ phong cách Trung Hoa)
Từ đồng nghĩa
  • Phong cách Trung Hoa: cách dịch tương đương trong tiếng Việt, nhưng không hoàn toàn chính xác chinoiserie sự mô phỏng của phương Tây.
  • Mỹ thuật Trung Hoa hóa: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh sự ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "chinoiserie".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.

Từ gần giống