chintzy

Adjective
  1. hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn
  2. chất lượng, phẩm chất rất kém; mỏng manh; tầm thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

chintzy
The hotel's chintzy curtains looked cheap and thin in the sunlight.