chinure

Học thuật
Thân thiện
chinure

La chinure de ce tissu est due à un mélange de fils colorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng dệt lẫn màu: Chỉ hiện tượng hoặc kết quả của việc dệt vải bằng cách pha trộn các sợi màu sắc khác nhau, tạo nên một màu tổng hợp hoặc hiệu ứng thị giác đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chinure de ce tissu est très subtile. (Tình trạng dệt lẫn màu của loại vải này rất tinh tế.)
    • L'artisan maîtrise parfaitement la technique de la chinure. (Người thợ thủ công thành thạo kỹ thuật dệt lẫn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obtenir une chinure": đạt được hiệu ứng dệt lẫn màu.
    • Pour obtenir une chinure uniforme, il faut mélanger les fils avec précision. (Để đạt được hiệu ứng dệt lẫn màu đồng đều, cần phải pha trộn các sợi một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiner (động từ): dệt lẫn màu, tạo hiệu ứng chinure.
    • Cette usine sait bien chiner la laine. (Nhà máy này biết cách dệt lẫn màu len rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélange de couleurs dans le tissage: sự pha trộn màu sắc trong dệt.
  • Effet chiné: hiệu ứng dệt lẫn màu (thường dùng để mô tả vẻ ngoài của vải).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may thủ công mỹ nghệ.
chinure

La chinure de ce tissu est due à un mélange de fils colorés.

danh từ giống cái
  1. tình trạng dệt lẫn màu

Từ gần giống