chineur

Học thuật
Thân thiện
chineur

Un chineur observe attentivement un tissu à motifs dans une boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ thân mật):
    • Người chế giễu; người xoi mói: Một người thói quen hoặc thích thú khi chế giễu, chỉ trích hoặc soi mói người khác một cách hài hước hoặc châm biếm.
    • Thợ pha chỉ khác màu (để dệt vải hoa): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Người thợ nhiệm vụ pha chế hoặc chuẩn bị các sợi chỉ có màu sắc khác nhau để sử dụng trong việc dệt vải hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thân mật):
    • Il est un peu chineur, il aime faire des remarques sur les tenues des autres. (Anh ta hơingười thích xoi mói, anh ta thích nhận xét về trang phục của người khác.)
    • Ne sois pas un chineur, laisse-les tranquilles. (Đừng làm người chế giễu nữa, để họ yên đi.)
  • Danh từ (nghĩa chuyên ngành):
    • Le chineur prépare les fils de différentes couleurs pour le métier à tisser. (Người thợ pha chỉ chuẩn bị các sợi chỉ nhiều màu cho khung cửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ chineur trong nghĩa thân mật thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, mô tả một tính cách hay bình phẩm, chế nhạo. ít khi được dùng như một lời khen.
  • Nghĩa chuyên ngành (thợ pha chỉ) ngày nay rất hiếm gặp trong ngôn ngữ thông dụng, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật dệt may cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Chiner (động từ, thân mật): chế giễu, châm chọc, xoi mói.
    • Arrête de chiner tout le monde ! (Ngừng việc chế giễu mọi người lại đi!)
  • Moqueur / moqueuse (danh từ): người hay chế nhạo, nhạo báng. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa thân mật của ).
  • Critique (danh từ): người chỉ trích, nhà phê bình. (Mang nghĩa rộng có thể nghiêm túc hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thân mật (người chế giễu/xoi mói): railleur, moqueur, persifleur, taquin.
  • Nghĩa chuyên ngành (thợ pha chỉ): préparateur de fils (teinturier).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ chineur đâymột danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ chineur.
chineur

Un chineur observe attentivement un tissu à motifs dans une boutique.

danh từ
  1. (thân mật) người chế giễu; người xoi mói
  2. thợ pha chỉ khác màu (để dệt vải hoa)