chiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chế giễu, xoi mói (một cách thân mật): Hành động trêu chọc, chế nhạo hoặc soi xét ai đó một cách không nghiêm túc.
    • Nài xin (thông tục): Hành động xin hoặc nài nỉ ai đó cho mình thứ đó.
    • Mang, vác (tiếng địa phương): Hành động mang vác một vật nặng hoặc cồng kềnh.
    • Pha chỉ khác màu để dệt (vải hoa): Kỹ thuật dệt vải bằng cách pha trộn các sợi chỉ có màu sắc khác nhau để tạo hoa văn.
Ví dụ sử dụng
  • Chế giễu, xoi mói:

    • Il aime chiner ses collègues gentiment. (Anh ấy thích trêu chọc nhẹ nhàng các đồng nghiệp của mình.)
    • Arrête de me chiner sur ma nouvelle coupe de cheveux ! (Đừng chế giễu kiểu tóc mới của tôi nữa!)
  • Nài xin:

    • Le jeune garçon a chiné des bonbons à sa grand-mère. (Cậu bé đã nài xin bà nội cho kẹo.)
    • Il est allé chiner une cigarette à un inconnu. (Anh ta đã đi nài xin một điếu thuốc từ một người lạ.)
  • Mang, vác:

    • Il faut chiner ce sac de ciment jusqu'au chantier. (Phải vác bao xi măng này đến công trường.)
    • Elle a chiné toutes ses affaires dans un grand carton. ( ấy đã mang tất cả đồ đạc của mình trong một cái thùng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire chiner": Bị trêu chọc, bị chế giễu.

    • Il se fait toujours chiner à cause de son accent. (Anh ấy luôn bị trêu chọc giọng nói của mình.)
  • Trong ngữ cảnh mua sắm đồ , "chiner" có thể ngụ ý việc tìm kiếm, lùng sục một cách kỹ lưỡng để tìm món đồ giá trị.

    • J'ai passé l'après-midi à chiner dans les brocantes. (Tôi đã dành cả buổi chiều để lùng sục các cửa hàng đồ .)
Biến thể từ gần giống
  • Chineur (danh từ): Người thích đi tìm mua đồ , người hay trêu chọc.
  • Chinage (danh từ): Hành động chế giễu; hành động nài xin (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Railler: chế giễu, chế nhạo.
  • Quémander: nài xin, ăn xin.
  • Porter: mang, vác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chiner après (quelque chose/quelqu'un): Nài nỉ, đòi hỏi (cái gì/ai đó) một cách dai dẳng.
    • Il n'arrête pas de chiner après de l'argent de poche. ( không ngừng nài nỉ đòi tiền tiêu vặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Être bon à chiner: Dễ bị trêu chọc, là đối tượng dễ bị chế giễu.
    • Avec ses vêtements démodés, il est bon à chiner. (Với bộ quần áo lỗi thời của mình, anh ta dễ bị trêu chọc lắm.)
ngoại động từ
  1. (thân mật) chế giễu; xoi mói
    • Chiner un camarade
      chế giễu bạn
  2. (thông tục) nài xin
    • Chiner du tabac
      nài xin thuốc hút
  3. (tiếng địa phương) mang, vác
    • Chiner un fardeau
      vác vật nặng
  4. pha chỉ khác màu để dệt (vải hoa)

Từ có nhắc đến "chiner"