chiourme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Toán tù chèo thuyền: Từ này dùng để chỉ một nhóm tù nhân bị bắt buộc phải chèo thuyền, thường là trên các tàu galley (thuyền buồm lớn có mái chèo) trong thời kỳ lịch sử trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le capitaine commandait la chiourme d'une main de fer. (Viên thuyền trưởng chỉ huy toán tù chèo thuyền bằng bàn tay sắt.)
- La chiourme gémissait sous le poids des rames. (Toán tù chèo thuyền rên xiết dưới sức nặng của những mái chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être condamné à la chiourme": Bị kết án phải lao động trong toán tù chèo thuyền.
- Les prisonniers de guerre étaient souvent condamnés à la chiourme. (Các tù binh chiến tranh thường bị kết án phải lao động trong toán tù chèo thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Chioure (n.f., cổ): Một dạng viết cổ hơn của "chiourme".
- Galérien (n.m.): Tù nhân chèo thuyền galley, một từ đồng nghĩa chỉ cá nhân trong "chiourme".
Từ đồng nghĩa
- Bagne flottant: Nhà tù nổi (chỉ chung các tàu sử dụng lao động tù nhân để chèo).
- Équipage de forçats: Đội thủy thủ gồm những tù nhân khổ sai.
danh từ giống cái
- (sử học) toán tù chèo thuyền