chiourme

Học thuật
Thân thiện
chiourme

Les forçats de la chiourme rament avec peine sur la galère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Toán chèo thuyền: Từ này dùng để chỉ một nhóm tù nhân bị bắt buộc phải chèo thuyền, thườngtrên các tàu galley (thuyền buồm lớn mái chèo) trong thời kỳ lịch sử trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le capitaine commandait la chiourme d'une main de fer. (Viên thuyền trưởng chỉ huy toán chèo thuyền bằng bàn tay sắt.)
    • La chiourme gémissait sous le poids des rames. (Toán chèo thuyền rên xiết dưới sức nặng của những mái chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être condamné à la chiourme": Bị kết án phải lao động trong toán chèo thuyền.
    • Les prisonniers de guerre étaient souvent condamnés à la chiourme. (Các tù binh chiến tranh thường bị kết án phải lao động trong toán chèo thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chioure (n.f., cổ): Một dạng viết cổ hơn của "chiourme".
  • Galérien (n.m.): Tù nhân chèo thuyền galley, một từ đồng nghĩa chỉ cá nhân trong "chiourme".
Từ đồng nghĩa
  • Bagne flottant: Nhà tù nổi (chỉ chung các tàu sử dụng lao động tù nhân để chèo).
  • Équipage de forçats: Đội thủy thủ gồm những tù nhân khổ sai.
chiourme

Les forçats de la chiourme rament avec peine sur la galère.

danh từ giống cái
  1. (sử học) toán chèo thuyền

Từ gần giống

Từ chứa "chiourme"