charme

Học thuật
Thân thiện
charme

La jeune femme a un charme naturel et doux.

Từ "charme" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩasự quyến rũ, sự lôi cuốn hoặc sự mê say. Từ này thường được sử dụng để diễn tả vẻ đẹp hay sự hấp dẫn của một người, một vật hay một tình huống nào đó. Dưới đâymột số cách sử dụng ý nghĩa khác nhau của từ "charme":

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Sự quyến rũ, lôi cuốn:

    • Câu ví dụ: Elle a un charme indéniable. ( ấy có một sự quyến rũ không thể chối cãi.)
    • Giải thích: Trong câu này, "charme" được dùng để chỉ sức hấp dẫn tự nhiên của một người.
  2. Mê say ai đó:

    • Câu ví dụ: Je suis sous le charme de ce garçon. (Tôi đang mê say chàng trai này.)
    • Giải thích: Cụm từ "sous le charme de" có nghĩabị cuốn hút bởi ai đó.
  3. Vẻ đẹp, vẻ dễ ưa:

    • Câu ví dụ: Cette ville a beaucoup de charme. (Thành phố này nhiều nét duyên dáng.)
    • Giải thích: Ở đây, "charme" miêu tả sự hấp dẫn của một địa điểm.
  4. Nét duyên dáng (số nhiều):

    • Câu ví dụ: Les charmes d'une jeune femme sont inoubliables. (Nét duyên dáng của một thiếu phụkhông thể quên.)
    • Giải thích: "Les charmes" chỉ những đặc điểm quyến rũ của một người phụ nữ trẻ.
Biến thể các từ gần giống
  • Charming (tính từ): từ này nguồn gốc từ "charme" mang nghĩaquyến rũ, lôi cuốn.

    • Câu ví dụ: C'est un homme charmant. (Đómột người đàn ông quyến rũ.)
  • Charmer (động từ): có nghĩalàm cho ai đó mê say, quyến rũ.

    • Câu ví dụ: Il sait charmer les gens. (Anh ta biết cách quyến rũ mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Attraction: sự thu hút.
  • Séduction: sự quyến rũ.
  • Beauté: vẻ đẹp.
Idioms cụm động từ
  • Avoir du charme: có duyên dáng, sự quyến rũ.

    • Câu ví dụ: Elle a du charme et de la personnalité. ( ấy sự quyến rũ cá tính.)
  • Délit de charme: tội chém gốc cây (một thuật ngữ trong thực vật học).

    • Giải thích: Cụm từ nàynghĩa đenhành động làm hại cây cối, nhưng trong ngữ cảnh khác có thể được hiểumột hình thức lãng mạn.
Kết luận

Từ "charme" là một từ rất phong phú trong tiếng Pháp, nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. không chỉ đơn thuầnsự quyến rũ mà còn có thể liên quan đến vẻ đẹp, sự hấp dẫn của một người hay một địa điểm.

charme

La jeune femme a un charme naturel et doux.

danh từ giống đực
  1. sự làm cho mê say, sự lôi cuốn, sự quyến rũ
    • Être sous le charme de quelqu'un
      mê say ai
  2. vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ ưa
    • Avoir du charme
      duyên dáng
  3. (số nhiều) nét duyên dáng quyến rũ
    • Les charmes d'une jeune femme
      nét duyên dáng quyến rũ của một thiếu phụ
  4. (từ , nghĩa ) bùa mê; sự úm
  5. (lâm nghiệp) sự chém gốc cây (khiến cây chết)
    • Délit de charme
      tội chém gốc cây
  6. (thực vật học) cây duyên