chipie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô gái/cô bé tinh nghịch, láu lỉnh, hay trêu chọc: Từ này dùng để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ trẻ có tính cách tinh quái, ranh mãnh, thích đùa cợt và đôi khi gây rắc rối một cách đáng yêu. Nó mang sắc thái thân mật, không phải lăng mạ.
- Con nhỏ ranh mãnh, cô nàng tinh nghịch: Một cách gọi có phần trìu mến dành cho một cô bé hoặc thiếu nữ lanh lợi và khó bảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette petite chipie a encore caché mes clés ! (Con nhỏ ranh mãnh đó lại giấu chìa khóa của tôi rồi!)
- Ne l'écoute pas, c'est une vraie chipie ! (Đừng nghe nó, nó đúng là một cô nàng tinh quái!)
- Regarde-moi ce sourire... Tu es une petite chipie, toi ! (Nhìn cái cười đó kìa... Mày đúng là một đứa láu lỉnh!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "chipie" thường được dùng kèm với các tính từ như "petite" (nhỏ), "vraie" (đích thực), hoặc "sacrée" (thật là) để nhấn mạnh tính cách.
- C'est une sacrée chipie, elle arrive toujours à obtenir ce qu'elle veut. (Nó thật là một đứa ranh ma, lúc nào cũng đạt được thứ nó muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chipier (động từ, cổ xưa, hiếm dùng): cư xử một cách tinh quái, ranh mãnh.
- Fripouille (danh từ, thân mật): tên vô lại, kẻ láu cá (có thể dùng cho cả nam và nữ, thường mang nghĩa xấu hơn "chipie").
- Coquine (danh từ giống cái): cô nàng tinh nghịch, đỏm dáng (có thể mang hàm ý quyến rũ nhẹ nhàng).
Từ đồng nghĩa
- Coquine (danh từ giống cái): cô nàng tinh nghịch.
- Farfelue (danh từ giống cái): người lập dị, ngộ nghĩnh (thiên về tính kỳ quặc).
- Malicieuse (danh từ giống cái/ tính từ): người/cô gái hay bày trò tinh nghịch, ác ý nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Sage (tính từ/ danh từ): ngoan ngoãn, đứng đắn.
- Serieuse (tính từ/ danh từ giống cái): nghiêm túc.
danh từ giống cái
- (thân mật) con mụ ác mỏ