chope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ca (để uống bia): "Chope" là một loại cốc hoặc ca lớn, thường có quai cầm, được thiết kế đặc biệt để uống bia.
- Lượng bia chứa trong ca đó: "Chope" cũng có thể chỉ một lượng bia (thường là một phần) được phục vụ trong chiếc ca đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a commandé une chope de bière blonde. (Anh ấy gọi một ca bia vàng.)
- La serveuse apporte les chopes sur un plateau. (Cô phục vụ mang những ca bia ra trên một cái khay.)
- Cette chope en céramique est très lourde. (Chiếc ca bằng gốm này rất nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serrer la chope à quelqu'un": bắt tay ai đó một cách thân mật, mạnh mẽ.
- Il m'a serré la chope en me souhaitant la bienvenue. (Anh ấy siết chặt tay tôi để chào mừng.)
"Prendre une chope": uống một ca bia (theo nghĩa thông tục).
- On va prendre une chope en terrasse ? (Chúng ta đi uống một cốc bia ở quán ngoài trời nhé?)
Biến thể và từ gần giống
- Chopine (danh từ giống cái): một đơn vị đo lường chất lỏng cổ của Pháp; cũng có thể chỉ một cốc nhỏ.
- Bock (danh từ giống đực): một loại cốc uống bia có chân, thường dùng cho bia đặc biệt; cũng là tên một loại bia.
Từ đồng nghĩa
- Bière (danh từ giống cái): bia (khi "chope" chỉ lượng bia).
- Verre à bière (danh từ giống đực): cốc uống bia (nghĩa chung hơn).
- Demi (danh từ giống đực): cách gọi thông dụng ở quán bar/café cho một phần bia khoảng 25cl.
Thành ngữ liên quan
- Être (un peu) chope (thông tục): hơi say, ngà ngà say.
- Après trois bières, il était un peu chope. (Sau ba cốc bia, anh ta đã hơi ngà ngà.)
danh từ giống cái
- ca (để uống bia)
- Chope en étainca bằng thiếc
- Boire une chope de bièreuống một ca bia