schappe
/ʃæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sợi xơ tơ: Một loại sợi được sản xuất từ các phế phẩm của tơ tằm, như kén vụn hoặc các phần tơ thải loại trong quá trình kéo sợi. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong công nghiệp dệt.
Danh từ giống đực:
- Sợi xơ tơ: Cùng một nghĩa như danh từ giống cái, chỉ một loại sợi tái chế từ tơ tằm. Sự khác biệt về giống tính không làm thay đổi ý nghĩa của từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La schappe est utilisée pour fabriquer des tissus moins chers. (Sợi xơ tơ được dùng để sản xuất các loại vải rẻ tiền hơn.)
- Cette usine transforme les déchets de soie en schappe. (Nhà máy này biến chất thải từ tơ tằm thành sợi xơ tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ schappe chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp dệt may hoặc lịch sử ngành công nghiệp. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Schappage (danh từ giống đực): Quá trình chế biến, xử lý các phế phẩm tơ tằm để tạo ra sợi xơ tơ.
- Soye (danh từ giống cái): Tơ tằm nguyên chất, cao cấp, khác với schappe là sợi tái chế từ phế phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Soie de bourrette: Tơ bourrette (một tên gọi khác cho cùng loại sợi, cũng chỉ sợi tơ tái chế từ phế liệu).
- Fibre de soie régénérée: Sợi tơ tái sinh.
Lưu ý
- Schappe là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "sợi xơ tơ" hoặc "tơ phế liệu".
- Từ này có thể được viết với giống đực () hoặc giống cái (), nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
danh từ giống cái, danh từ giống đực
- sợi xơ tơ