chipoter

nội động từ
  1. ăn nhấm nháp
  2. làm việc kề cà
  3. cò kè
    • Chipoter sur les prix
      cò kè giá cả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chipoter"