chipoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ăn nhấm nháp, ăn uống nhỏ giọt: Hành động ăn rất ít, từng chút một, một cách không ngon miệng hoặc kiêng khem.
- Làm việc kề cà, tỉ mỉ quá mức: Dành quá nhiều thời gian và sự chú ý vào những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt, thường khiến công việc chậm trễ.
- Cò kè, kì kèo: Tranh cãi, mặc cả một cách khó chịu và dai dẳng về một khoản tiền hoặc một điều gì đó không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Ăn nhấm nháp:
- Il ne fait que chipoter avec sa salade. (Nó chỉ ăn nhấm nháp đĩa salad của nó.)
- Làm việc kề cà:
- Arrête de chipoter sur les détails et finis ton travail ! (Đừng có kề cà với mấy chi tiết nữa và hoàn thành công việc của anh đi!)
- Cò kè:
- Il a chipoté pendant des heures pour obtenir une réduction de deux euros. (Anh ta đã cò kè hàng giờ đồng hồ để được giảm hai euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chipoter sur quelque chose": Cò kè, bắt bẻ, tỉ mỉ quá mức về một điều gì đó (thường là tiền bạc, chi tiết, quy tắc).
- Il ne faut pas chipoter sur la qualité des matériaux. (Không nên bủn xỉn/tiết kiệm quá mức về chất lượng nguyên vật liệu.)
- "Sans chipoter": Một cách không do dự, không cò kè, không lưỡng lự.
- Il a payé la note sans chipoter. (Anh ấy đã thanh toán hóa đơn mà không một lời cò kè.)
Biến thể và từ gần giống
- Chipotage (danh từ): Hành động ăn nhấm nháp, làm việc kề cà hoặc cò kè.
- Chipoteur, chipoteuse (danh từ): Người hay ăn nhấm nháp, người hay kề cà, người hay cò kè.
Từ đồng nghĩa
- Lésiner: Bủn xỉn, keo kiệt (nhất là về tiền bạc).
- Chicaner: Bắt bẻ, cãi vặt.
- Tâtonner: Làm việc một cách mò mẫm, chậm chạp (nghĩa gần với "làm việc kề cà").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Cách dùng chính là kết hợp với giới từ "sur").
Thành ngữ liên quan
- "Chipoter comme une pie": Ăn nhấm nháp như chim ác là (nhấn mạnh việc ăn rất ít và từng tí một).
nội động từ
- ăn nhấm nháp
- làm việc kề cà
- cò kè
- Chipoter sur les prixcò kè giá cả