chapitre

Học thuật
Thân thiện
chapitre

On lit un chapitre de roman chaque soir avant de dormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chương sách: Một phần chính, được đánh số hoặc đặt tên, trong một cuốn sách hoặc một văn bản dài.
    • Khoản, mục: Một phần riêng biệt trong một danh sách, kế hoạch hoặc ngân sách.
    • Tập đoàn thầy tu: Nhóm các giáo sĩ (thường trong một nhà thờ chính tòa hoặc một dòng tu).
    • Cuộc họp (của thầy tu): Buổi họp chính thức của các giáo sĩ.
    • Vấn đề, phương diện: Một khía cạnh hoặc chủ đề cụ thể cần được xem xét.
Ví dụ sử dụng
  • Chương sách:

    • J'ai lu le premier chapitre du roman. (Tôi đã đọc chương đầu tiên của cuốn tiểu thuyết.)
    • Ce chapitre explique la théorie en détail. (Chương này giải thíchthuyết một cách chi tiết.)
  • Khoản, mục:

    • Les chapitres principaux du budget sont discutés. (Các khoản chính của ngân sách đang được thảo luận.)
    • Vérifiez le chapitre des dépenses. (Hãy kiểm tra mục chi tiêu.)
  • Vấn đề, phương diện:

    • Il est intransigeant sur le chapitre de la ponctualité. (Anh ấy không khoan nhượng về vấn đề đúng giờ.)
    • Nous avons des progrès à faire sur le chapitre des relations humaines. (Chúng ta tiến bộ cần đạt được trên phương diện quan hệ con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir voix au chapitre: quyền phát biểu ý kiến, có tiếng nói trong một quyết định.

    • Dans cette entreprise, tous les employés ont voix au chapitre. (Trong công ty này, tất cả nhân viên đều quyền phát biểu ý kiến.)
  • Être sévère sur le chapitre de...: Nghiêm khắc về vấn đề...

    • Le professeur est très sévère sur le chapitre de la grammaire. (Giáo viên rất nghiêm khắc về vấn đề ngữ pháp.)
  • Chapitre clos (từ ): Cuộc họp kín, hạn chế (với số người nhất định).

    • La décision a été prise en chapitre clos. (Quyết định đã được đưa ra trong một cuộc họp kín.)
Biến thể từ liên quan
  • Chapitrer (động từ, ít dùng): Quở trách, la mắng ai đó một cách nghiêm khắc.
  • Par chapitres: Từng chương một, theo từng phần.
    • L'ouvrage est divisé par chapitres. (Công trình được chia thành từng chương.)
Từ đồng nghĩa
  • Partie (n.f): Phần.
  • Section (n.f): Mục, đoạn.
  • Article (n.m): Điều, khoản (trong văn bản pháphoặc ngân sách).
  • Sujet (n.m): Chủ đề, vấn đề.
Thành ngữ liên quan
  • Ouvrir un chapitre: Mở ra một vấn đề mới, một chương mới (theo nghĩa bóng).

    • Cette invention ouvre un chapitre passionnant de la science. (Phát minh này mở ra một chương mới đầy hấp dẫn của khoa học.)
  • Tourner la page / Fermer un chapitre: Khép lại một chương, một giai đoạn (trong cuộc sống).

    • Après son divorce, elle a décidé de fermer ce chapitre et de recommencer. (Sau khi ly hôn, ấy đã quyết định khép lại chương này bắt đầu lại.)
chapitre

On lit un chapitre de roman chaque soir avant de dormir.

danh từ giống đực
  1. chương sách; khoản
    • Lire un chapitre
      đọc một chương sách
    • Les chapitres du budget
      các khoản của ngân sách
  2. tập đoàn thầy tu
  3. cuộc họp thầy tu; chỗ họp của thầy tu
  4. khoản; vấn đề
    • Être sévère sur le chapitre de la discipline
      nghiêm khắc về vấn đề kỷ luật
    • avoir voix au chapitre
      quyền ăn nói
    • chapitre clos
      cuộc họp hạn chế (với số người nhất định)