chiqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhai thuốc: "chiqueur" có thể chỉ một người có thói quen nhai thuốc lá hoặc một loại thuốc nào đó.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Họa sĩ vẽ không mẫu: Trong ngữ cảnh nghệ thuật (thường là tiếng lóng hoặc biệt ngữ), "chiqueur" dùng để chỉ một họa sĩ vẽ tranh mà không cần mẫu thật, thường dựa vào trí nhớ, trí tưởng tượng hoặc kỹ năng phác thảo nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les vieux marins étaient souvent des chiqueurs. (Những thủy thủ già thường là những người nhai thuốc.)
- Ce peintre est un chiqueur talentueux ; il dessine les portraits de mémoire. (Họa sĩ này là một chiqueur tài năng; anh ấy vẽ chân dung bằng trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh rất cụ thể (miêu tả thói quen) hoặc trong biệt ngữ nghề nghiệp (giới nghệ thuật). Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Chiquer (động từ): nhai (thuốc lá).
- Il chiquait du tabac. (Ông ấy nhai thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "người nhai thuốc": Mâcheur (de tabac).
- Pour "họa sĩ vẽ không mẫu": Dessinateur de mémoire, croquiste (người vẽ phác họa nhanh).
Lưu ý
- "Chiqueur" là một từ khá hiếm và chuyên biệt. Nghĩa "họa sĩ vẽ không mẫu" đặc biệt thuộc về biệt ngữ và có thể không được biết đến rộng rãi ngay cả với người nói tiếng Pháp.
danh từ
- người nhai thuốc
- (tiếng lóng, biệt ngữ) họa sĩ vẽ không mẫu