choquer

Học thuật
Thân thiện
choquer

Il a fait choquer les verres pour porter un toast.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Va chạm, đụng phải: Hành động tác động vật lý, gây ra một va chạm.
    • Làm sốc, gây chấn động: Gây ra một phản ứng mạnh mẽ về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc đạo đức; làm ai đó cảm thấy bị xúc phạm, kinh ngạc hoặc khó chịu.
    • Làm khó chịu, chướng tai gai mắt: Gây cảm giác không hài lòng, không thoải mái cho các giác quan (như thính giác, thị giác) hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a choqué la table en passant. (Anh ấy đã đụng phải cái bàn khi đi ngang qua.)
    • Ses paroles violentes ont choqué l'assemblée. (Những lời lẽ bạo lực của anh ta đã làm sốc cả hội trường.)
    • Cette nouvelle l'a profondément choqué. (Tin tức đó đã làm anh ấy chấn động sâu sắc.)
    • La brutalité de ce film peut choquer certains spectateurs. (Sự tàn bạo của bộ phim này có thể gây sốc một số khán giả.)
    • Ce bruit aigu choque l'oreille. (Âm thanh chói tai đó làm chướng tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être choqué(e) par quelque chose": Bị sốc bởi điều đó.
    • Elle a été choquée par la nouvelle de son départ. ( ấy đã bị sốc bởi tin anh ấy ra đi.)
  • "Choquer les verres": Chạm cốc, nâng chén (một thành ngữ cố định).
    • Ils ont choqué leurs verres pour célébrer. (Họ đã nâng chén để chúc mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choquant(e) (tính từ): Gây sốc, khó chấp nhận.
    • Un comportement choquant. (Một hành vi gây sốc.)
  • Choc (danh từ): sốc, sự va chạm.
    • Un choc culturel. (Một sốc văn hóa.)
    • Un choc violent. (Một va chạm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heurter: Va đập, xúc phạm (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Scandaliser: Làm bị xúc phạm, làm bị sốc (về mặt đạo đức).
  • Révolter: Làm phẫn nộ, làm nổi loạn.
  • Offenser: Xúc phạm, làm mếch lòng.
Từ trái nghĩa
  • Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
  • Rassurer: Trấn an.
  • Satisfaire: Làm hài lòng.
  • Conformer (à): Phù hợp với, tuân theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "choquer" ngoài cấu trúc với giới từ "par" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Choquer les verres": Chạm cốc, nâng chén (để chúc mừng).
    • On choque les verres à votre santé ! (Chúng ta nâng chén chúc sức khỏe bạn!)
choquer

Il a fait choquer les verres pour porter un toast.

ngoại động từ
  1. đụng phải, va phải
    • Choquer une chaise
      va phải cái ghế tựa
  2. làm cho thấy chướng
    • Choquer les gens
      làm cho người ta thấy chướng
    • Bruit qui choquent l'oreille
      tiếng ồn chướng tai
  3. làm bực mình, làm khó chịu
  4. choquer les verres+ chạm cốc, nâng chén

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "choquer"

Từ có nhắc đến "choquer"