chiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhai (thuốc): Hành động nhai một chất, thườngthuốc lá, để chiết xuất hương vị hoặc chất từ .
  2. Nội động từ:
    • Nhai thuốc: Hành động nhai một loại thuốc, đặc biệtthuốc lá.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il chique du tabac. (Anh ấy nhai thuốc lá.)
    • Autrefois, certains marins chiquaient du tabac pour se détendre. (Ngày xưa, một số thủy thủ nhai thuốc lá để thư giãn.)
  • Nội động từ:

    • Il a arrêté de chiquer. (Anh ấy đã ngừng nhai thuốc.)
    • Dans cette région, il est courant de voir des gens chiquer. (Ở vùng này, việc thấy người ta nhai thuốcphổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiquer" thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến việc sử dụng thuốc lá dưới dạng nhai, chứ không phải nhai thức ăn thông thường. Đâymột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Chique (danh từ): Miếng thuốc lá để nhai.
    • Il a sorti une chique de sa poche. (Anh ta lấy một miếng thuốc để nhai từ trong túi ra.)
  • Chiqueur/chiqueuse (danh từ): Người nhai thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Mâcher (động từ): Nhai (nghĩa rộng hơn, dùng cho cả thức ăn thuốc).
    • Mâcher du tabac (nhai thuốc lá).
ngoại động từ
  1. nhai (thuốc)
nội động từ
  1. nhai thuốc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chiquer"