chishona

chishona

A student learns to speak Chishona in a language class.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiếng Chishona: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, một trong hai ngôn ngữ chính của Zimbabwe (bên cạnh tiếng Ndebele). Đây ngôn ngữ mẹ đẻ của người Shona, một dân tộc chiếm đa số ở Zimbabwe.

dụ sử dụng
  • (Chishona is widely used in daily communication in Zimbabwe.)
  • (Learning Chishona helps me understand Shona culture better.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói tiếng Chishona": chỉ hành động sử dụng ngôn ngữ này. (Many Zimbabweans speak Chishona as their first language.)
Biến thể từ gần giống
  • Shona (danh từ): Cũng chỉ cùng một ngôn ngữ, nhưng "Chishona" thường được dùng để nhấn mạnh khía cạnh ngôn ngữ hơn dân tộc. (Shona and Chishona are essentially the same.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Shona: cách gọi khác của tiếng Chishona.
  • Tiếng Bantu Shona: nhấn mạnh nguồn gốc ngôn ngữ Bantu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "Chishona" đây tên ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Chishona". Tuy nhiên, trong văn hóa Shona, câu: (Tiếng Chishona giống như nước) – ám chỉ sự mềm mại uyển chuyển của ngôn ngữ này.

Từ gần giống