chechenia

chechenia

A family walks through the mountains of Chechenia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chechnya: Một nước cộng hòa tự trị thuộc Liên bang Nga, nằmkhu vực Bắc Caucasus, giáp với Gruzia. Khu vực này chủ yếu theo Hồi giáo từng tuyên bố độc lập khỏi Liên vào năm 1991, dẫn đến các cuộc xung đột quân sự kéo dài với Nga.

dụ sử dụng
  • (Chechnya tuyên bố độc lập khỏi Liên vào năm 1991.)
  • (Cuộc xung đột ở Chechnya đã gây ra những vấn đề nhân đạo nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Chechenia": tên gọi chính thức của vùng lãnh thổ này.

    • The Republic of Chechenia is located in the northern Caucasus Mountains. (Cộng hòa Chechnya nằmvùng núi Bắc Caucasus.)
  • "Chechenia's capital": thủ đô của Chechnya Grozny.

    • Grozny, Chechenia's capital, has been rebuilt after the wars. (Grozny, thủ đô của Chechnya, đã được xây dựng lại sau các cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Chechen (tính từ/danh từ): thuộc về Chechnya hoặc người Chechnya.

    • The Chechen language is spoken by many in the region. (Tiếng Chechnya được nhiều người trong khu vực sử dụng.)
  • Chechnya (danh từ riêng): tên gọi khác của Chechenia, thường dùng trong tiếng Anh.

    • Chechnya is known for its mountainous terrain. (Chechnya nổi tiếng với địa hình đồi núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Chechnya: tên gọi hành chính chính thức.
  • Chechnya: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • "Chechenia conflict": cuộc xung đột Chechnya.

    • The Chechenia conflict lasted for many years. (Cuộc xung đột Chechnya kéo dài nhiều năm.)
  • "Chechenia independence": nền độc lập của Chechnya.

    • The issue of Chechenia independence remains controversial. (Vấn đề độc lập của Chechnya vẫn còn gây tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Chechenia question": vấn đề Chechnya, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
    • The Chechenia question has been a challenge for Russian policy. (Vấn đề Chechnya một thách thức đối với chính sách của Nga.)