chitty
/tʃit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy phép, giấy chứng nhận: Một mảnh giấy chính thức xác nhận điều gì đó, như sự cho phép hoặc một khoản nợ.
- Phiếu thanh toán, giấy biên nhận: Một văn bản ghi nhận một giao dịch tài chính, thường là một khoản nợ nhỏ hoặc một khoản đã thanh toán.
- Thư ngắn, mảnh giấy ghi chú: Một thông điệp viết tay ngắn gọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He signed a chitty for the supplies he took from the store. (Anh ta ký một giấy biên nhận cho số vật tư đã lấy từ cửa hàng.)
- The soldier needed a chitty from his commanding officer to leave the base. (Người lính cần một giấy phép từ chỉ huy của mình để rời khỏi căn cứ.)
- She sent me a chitty to remind me of the meeting. (Cô ấy gửi cho tôi một mảnh giấy nhắn để nhắc tôi về cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Farewell chit": Trong bối cảnh quân sự, đây là giấy phép chính thức cho phép một quân nhân rời khỏi đơn vị hoặc nghỉ phép.
- Before going on leave, every soldier must obtain a farewell chit. (Trước khi đi nghỉ phép, mọi quân nhân phải có được một giấy phép nghỉ phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Chit (n): Đây là cách viết phổ biến và ngắn gọn hơn của "chitty", với các nghĩa tương tự: giấy biên nhận, phiếu, mảnh giấy ghi chú.
- Keep the chit as proof of your payment. (Hãy giữ phiếu biên lai đó làm bằng chứng thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Voucher: Phiếu, chứng từ (dùng để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc làm bằng chứng thanh toán).
- Receipt: Biên lai, giấy biên nhận (xác nhận đã nhận tiền/hàng).
- Note: Giấy nhắn, lời ghi chú.
- Permit: Giấy phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chitty")
Thành ngữ liên quan
- Chit of a girl: Một thành ngữ cũ, dùng để chỉ một cô gái trẻ, nhỏ bé hoặc non nớt (lưu ý: cách dùng này có thể mang sắc thái coi thường hoặc thân mật tùy ngữ cảnh).
- He remembered her as just a chit of a girl when he left the village. (Anh ta nhớ cô ấy chỉ là một cô bé con khi anh rời làng.)
danh từ
- đứa bé, đứa trẻ, trẻ con
- người đàn bà nhỏ bé, người đàn bàn mảnh dẻ
Idioms
- a chit of a girlcon ranh con, con oắt con
danh từ
- mầm, manh nha
danh từ+ Cách viết khác : (chitty)
- giấy phép
- giấy chứng nhận, chứng chỉ
- phiếu thanh toán
- giấy biên nhận, giấy biên lai
- thư ngắn
Idioms
- farewell chit(quân sự), (từ lóng) giấy về nghỉ phép