chit

/tʃit/
Học thuật
Thân thiện
chit

The waiter placed the chit on the table after the meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ, đứa bé (thường dùng với ý khinh thường hoặc trìu mến): "chit" có thể chỉ một đứa trẻ, thường một gái trẻ, đôi khi với hàm ý coi thường còn non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc hỗn xược.
    • Mầm, chồi non: Trong thực vật học, "chit" có thể chỉ phần mầm nhỏ, manh nha mới nhú ra.
    • Giấy tờ, phiếu (viết tắt của 'chitty'): "chit" còn một từ viết tắt thông tục, chỉ các loại giấy tờ ngắn gọn như giấy phép, giấy biên nhận, phiếu thanh toán, hoặc thư ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • That impertinent chit dared to contradict her elder. (Con ranh con hỗn xược đó dám cãi lại người lớn.)
    • She was just a chit of a girl when she left home. ( ấy chỉ một đứa trẻ khi rời khỏi nhà.)
  • Danh từ (chỉ giấy tờ):

    • He signed the chit to acknowledge receipt of the package. (Anh ấy vào giấy biên nhận để xác nhận đã nhận bưu kiện.)
    • The soldier presented his leave chit at the gate. (Người lính trình giấy phép nghỉ của mình tại cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chit of a girl/boy": một đứa trẻ con, một /cậu bé nhỏ (nhấn mạnh sự nhỏ bé, non nớt, đôi khi ý khinh thường).

    • Don't be fooled by him; he's still a chit of a boy. (Đừng để bị lừa; vẫn chỉ một nhóc con thôi.)
  • "bar chit" / "restaurant chit": phiếu tính tiềnquán bar hoặc nhà hàng.

    • Please bring me the chit when you're ready to pay. (Làm ơn mang phiếu tính tiền cho tôi khi anh sẵn sàng thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Chitty (n): (cách viết đầy đủ) giấy tờ, phiếu, thư ngắn.
  • Chit-chat (n): cuộc nói chuyện phiếm, tán gẫu. (LƯU Ý: Đây một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa của "chit" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Child, kid (n): đứa trẻ (nhưng ít mang sắc thái khinh thường hơn "chit").
  • Slip, voucher, receipt (n): phiếu, giấy biên nhận (khi "chit" chỉ giấy tờ).
Thành ngữ liên quan
  • Not care/give a chit: (từ lóng, ít phổ biến) không quan tâm một chút nào. (Cụm này thường dùng "chit" như một từ thay thế nhẹ nhàng hơn cho một từ tục khác).
    • He doesn't give a chit about what people think. (Hắn ta chẳng quan tâm một chút nào đến việc người khác nghĩ .)
chit

The waiter placed the chit on the table after the meal.

danh từ
  1. đứa bé, đứa trẻ, trẻ con
  2. người đàn bà nhỏ bé, người đàn bàn mảnh dẻ

Idioms

  • a chit of a girl
    con ranh con, con oắt con
danh từ
  1. mầm, manh nha
danh từ+ Cách viết khác : (chitty)
  1. giấy phép
  2. giấy chứng nhận, chứng chỉ
  3. phiếu thanh toán
  4. giấy biên nhận, giấy biên lai
  5. thư ngắn

Idioms

  • farewell chit
    (quân sự), (từ lóng) giấy về nghỉ phép