chatty

/'tʃæti/
tính từ
  1. thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò
  2. (quân sự), (từ lóng) bẩn, tởm, nhếch nhác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

chatty
The chatty neighbor leans over the fence to talk about her garden.