chatty

/'tʃæti/
Học thuật
Thân thiện
chatty

The chatty neighbor leans over the fence to talk about her garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu: Dùng để mô tả một người thích trò chuyện một cách thân mật, thoải mái thường nói nhiều về những chủ đề thông thường, không trang trọng.
    • tính chất trò chuyện thân mật: Dùng để mô tả một phong cách viết hoặc nói chuyện giống như một cuộc trò chuyện thông thường, dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a very chatty person; she can talk to anyone for hours. ( ấy một người rất thích chuyện trò; ấy có thể nói chuyện với bất kỳ ai hàng giờ liền.)
    • He wrote a chatty email to his old friend, full of news and gossip. (Anh ấy viết một email giọng điệu thân mật cho người bạn cũ, đầy tin tức chuyện tán gẫu.)
    • The cab driver was so chatty that he told me his whole life story. (Tài xế taxi rất hay chuyện trò đến mức kể cho tôi nghe toàn bộ câu chuyện cuộc đời anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a chatty mood": đang tâm trạng thích trò chuyện.

    • After a few drinks, he was in a very chatty mood. (Sau vài ly rượu, anh ấy đang tâm trạng rất thích chuyện trò.)
  • "chatty style": phong cách thân mật, dễ gần (trong văn viết hoặc phát biểu).

    • The author's chatty style makes the book very easy to read. (Phong cách thân mật của tác giả khiến cuốn sách rất dễ đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chattily (trạng từ): một cách thân mật, hay chuyện.

    • She spoke chattily about her holiday. ( ấy nói chuyện một cách thân mật về kỳ nghỉ của mình.)
  • Chattiness (danh từ): tính hay nói chuyện, tính thích tán gẫu.

    • Her chattiness made the long journey seem shorter. (Tính hay chuyện trò của ấy khiến chuyến đi dài dường như ngắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Talkative: hay nói, nói nhiều.
  • Garrulous: lắm lời, ba hoa (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Loquacious: hoạt ngôn, ăn nói lưu loát.
Từ trái nghĩa
  • Taciturn: trầm lặng, ít nói.
  • Reticent: dè dặt, kín đáo.
  • Quiet: im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chatty")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chatty")

chatty

The chatty neighbor leans over the fence to talk about her garden.

tính từ
  1. thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò
  2. (quân sự), (từ lóng) bẩn, tởm, nhếch nhác