dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
chiêm
Words Containing "chiêm"
chiêm bái
chiêm bao
chiêm chiếp
Chiêm Hoá
chiêm nghiệm
chiêm ngưỡng
chiêm tinh
chiêm tinh học
cung chiêm
gạo chiêm
làm chiêm
lúa chiêm
đồng chiêm
quan chiêm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...