chiều
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối: Chỉ một phần của ngày, sau buổi trưa và trước buổi tối.
- Hướng, phương: Chỉ đường đi, hướng di chuyển hoặc phương hướng của một vật.
- Phía, bề, khía cạnh: Dùng để chỉ một mặt, một phương diện nào đó của sự việc, vấn đề.
- Dáng, vẻ: Chỉ hình dáng, dáng vẻ bên ngoài của người hoặc vật.
Động từ:
- Làm theo ý muốn, chiều chuộng: Hành động đáp ứng, làm vừa lòng hoặc nhượng bộ theo ý thích, yêu cầu của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trời đã về chiều. (Khoảng thời gian buổi chiều đã đến.)
- Xe chỉ được đi một chiều. (Xe chỉ được phép đi theo một hướng duy nhất.)
- Vấn đề này có nhiều chiều phức tạp. (Vấn đề này có nhiều khía cạnh phức tạp.)
- Cô ấy có chiều thanh tú. (Cô ấy có dáng vẻ thanh tú.)
Động từ:
- Cha mẹ không nên chiều con quá mức. (Cha mẹ không nên làm theo ý muốn của con cái quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chiều lòng": làm vừa lòng, thỏa mãn ý muốn của ai.
- Anh ấy luôn cố gắng chiều lòng mọi người. (Anh ấy luôn cố gắng làm vừa lòng mọi người.)
"chiều hướng": xu hướng, khuynh hướng phát triển.
- Tình hình có chiều hướng xấu đi. (Tình hình có xu hướng trở nên xấu đi.)
"chiều sâu": độ sâu, mức độ thâm nhập, hiểu biết sâu sắc.
- Bài viết có chiều sâu tư tưởng. (Bài viết có chiều sâu về mặt tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Chiều chuộng (động từ): nuông chiều, làm theo ý muốn một cách quá đáng.
- Chiều chuộng con cái quá sẽ làm hư chúng. (Nuông chiều con cái quá sẽ làm hư chúng.)
Chiều ý (động từ): làm theo ý muốn.
- Tôi chiều ý cô ấy mà mua món đồ đó. (Tôi làm theo ý cô ấy mà mua món đồ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Buổi chiều (danh từ): khoảng thời gian chiều.
- Hướng (danh từ): phương, chiều.
- Nịnh (động từ): nói hoặc làm cho vừa lòng (thường hàm ý không tốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chiều theo: làm theo, nghe theo.
- Anh ta luôn chiều theo mọi ý thích của vợ. (Anh ta luôn làm theo mọi ý thích của vợ.)
Thành ngữ liên quan
- Gió chiều nào che chiều ấy: tùy theo thế lực, tình thế mà thay đổi thái độ, phe phái; cơ hội.
- Trăm chiều đau khổ: rất nhiều nỗi khổ đau, phiền muộn.
- 1 dt. 1. Khoảng cách từ điểm này đến điểm khác: Mỗi chiều 5 mét 2. Hướng: Gió chiều nào che chiều ấy 3. Phía; Bề: Đau khổ trăm chiều.
- 2 dt. Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối: Bóng chiều đã ngả, dặm về còn xa (K).
- 3 dt. Dáng, Vẻ: Chiều ủ dột giấc mai trưa sớm (CgO); Có chiều phong vận, có chiều thanh tân (K).
- 4 đgt. Làm theo ý muốn của người nào: Chồng chung chưa dễ ai chiều cho ai (K); Người giàu thì khó chiều (NgKhải).