chlorella

chlorella

A scientist examines chlorella under a microscope in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tảo lục Chlorella: Một loại tảo đơn bào thuộc chi Chlorella, thường màu xanh lục, sống trong môi trường nước ngọt. Đây một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng giàu protein, vitamin khoáng chất.

dụ sử dụng
  • (Chlorella thường được sử dụng như một thực phẩm bổ sung nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao.)
  • (Nhiều người uống viên chlorella để tăng cường hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chlorella dạng bột: Bột tảo chlorella được dùng để pha vào sinh tố hoặc nước uống.

    • She adds a teaspoon of chlorella powder to her morning smoothie. ( ấy thêm một thìa cà phê bột chlorella vào sinh tố buổi sáng.)
  • Chlorella trong nghiên cứu khoa học: Chlorella được nghiên cứu về khả năng hấp thụ CO₂ sản xuất oxy, ứng dụng trong công nghệ sinh học.

    • Scientists are studying chlorella for its potential in space travel life support systems. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chlorella về tiềm năng trong hệ thống hỗ trợ sự sống cho du hành vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorella vulgaris: Một loài chlorella phổ biến nhất, thường được dùng làm thực phẩm chức năng.

    • Chlorella vulgaris is rich in chlorophyll and antioxidants. (Chlorella vulgaris giàu chất diệp lục chất chống oxy hóa.)
  • Spirulina: Một loại tảo xoắn khác thường được so sánh với chlorella, cũng giàu dinh dưỡng.

    • Both spirulina and chlorella are popular superfoods. (Cả spirulina chlorella đều siêu thực phẩm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tảo lục: Tên gọi chung cho các loại tảo màu xanh lục, trong đó chlorella.
  • Vi tảo: Tảo kích thước siêu nhỏ, chlorella một dụ điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho từ "chlorella" đây danh từ chỉ một loại sinh vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ "chlorella" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)