gloriole
/'glɔ:rioul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hào quang: Một vòng sáng hoặc ánh hào quang, thường được miêu tả trong nghệ thuật tôn giáo xung quanh đầu của một vị thánh, thiên thần, hoặc nhân vật linh thiêng để biểu thị sự thánh thiện, sự vinh quang hoặc nguồn gốc thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The painting depicted the saint with a golden gloriole around his head. (Bức tranh mô tả vị thánh với một vòng hào quang vàng xung quanh đầu.)
- In many religious icons, a gloriole is used to symbolize divine light. (Trong nhiều biểu tượng tôn giáo, một vầng hào quang được dùng để tượng trưng cho ánh sáng thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A gloriole of light": Một vầng hào quang của ánh sáng.
- The setting sun cast a gloriole of light around the mountain peak. (Mặt trời lặn tạo ra một vầng hào quang ánh sáng quanh đỉnh núi.)
- "To be surrounded by a gloriole": Được bao quanh bởi một vầng hào quang.
- The legend says the ancient hero was surrounded by a gloriole in battle. (Truyền thuyết kể rằng vị anh hùng cổ đại được bao quanh bởi một vầng hào quang trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Halo (n): Hào quang, quầng sáng. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng phổ biến hơn).
- Nimbus (n): Vầng mây sáng, hào quang. (Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thần thoại).
- Aureole (n): Hào quang, ánh sáng tỏa ra. (Có thể chỉ vầng sáng tỏa rộng hơn xung quanh toàn bộ cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Halo: Hào quang.
- Nimbus: Vầng hào quang.
- Aureole: Ánh quang, hào quang.
- Radiance: Ánh sáng rực rỡ, hào quang.
Thành ngữ liên quan
- To have a gloriole around one's head: Có một vầng hào quang quanh đầu (thường dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự trong sáng, thánh thiện hoặc vinh quang).
- After his selfless act, people spoke of him as if he had a gloriole around his head. (Sau hành động vị tha của anh ấy, mọi người nói về anh như thể anh có một vầng hào quang quanh đầu.)