cho đơn

  1. (med.) ordonner; donner une ordonnance
    • Thầy thuốc cho đơn uống kháng sinh
      le médecin ordonne les antibiotiques

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cho đơn"

cho đơn
Bác sĩ cho đơn thuốc cho bệnh nhân.