choáng váng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái mất cảm giác, như bị hẫng, cảm thấy mọi vật xung quanh quay cuồng, đảo lộn: Trạng thái tinh thần hoặc thể chất bị rối loạn, mất thăng bằng do một tác động mạnh, thường là tiêu cực.
- Bị sốc, bị choáng ngợp đến mức không kịp phản ứng: Cảm giác bất ngờ, sửng sốt trước một sự việc quá đột ngột hoặc nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đầu óc tôi choáng váng khi nghe tin dữ.
- Cô ấy cảm thấy choáng váng và suýt ngã sau cú va chạm.
- Anh ấy choáng váng trước vẻ đẹp lộng lẫy của cung điện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "choáng váng vì": diễn tả nguyên nhân trực tiếp dẫn đến trạng thái choáng váng.
- Cả gia đình choáng váng vì hành động phản bội của anh ta.
- "choáng váng trước": nhấn mạnh đối tượng hoặc sự việc gây ra cảm giác choáng váng.
- Chúng tôi choáng váng trước sự thật phũ phàng.
Biến thể và từ gần giống
- Choáng (tính từ/động từ): ở trạng thái choáng nhẹ hơn, có thể do mệt mỏi, say nắng hoặc một ấn tượng mạnh.
- Cảnh tượng hùng vĩ khiến tôi choáng ngợp.
- Hoa mắt, chóng mặt (thành ngữ): cảm giác cụ thể về thể chất, mắt mờ và đầu quay, thường do sức khỏe.
- Ngỡ ngàng (tính từ): ngạc nhiên, bỡ ngỡ trước điều gì đó mới lạ hoặc bất ngờ, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực như choáng váng.
Từ đồng nghĩa
- Chóng mặt: Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng.
- Sửng sốt: Rất ngạc nhiên, bất ngờ đến mức đờ người ra.
- Bàng hoàng: Rơi vào trạng thái kinh ngạc, sợ hãi trước một tin hoặc sự việc đột ngột, thường là xấu.
Thành ngữ liên quan
- (Làm ai) choáng váng tâm can: Nhấn mạnh mức độ gây sốc, ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần và cảm xúc.
- Lời từ chối thẳng thừng của cô ấy làm anh choáng váng tâm can.
- Choáng váng như trời giáng: Diễn tả cảm giác bị sốc nặng, bất ngờ hoàn toàn như một cú đánh từ trên trời xuống.
- Nghe tin công ty phá sản, ông chủ choáng váng như trời giáng.
- tt. ở trạng thái mất cảm giác, như bị hẫng, cảm thấy mọi vật xung quanh quay cuồng, đảo lộn: đầu óc choáng váng choáng váng trước tin dữ.