choáng váng

Học thuật
Thân thiện
choáng váng

Người bệnh cảm thấy choáng váng khi đứng dậy quá nhanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái mất cảm giác, như bị hẫng, cảm thấy mọi vật xung quanh quay cuồng, đảo lộn: Trạng thái tinh thần hoặc thể chất bị rối loạn, mất thăng bằng do một tác động mạnh, thường tiêu cực.
    • Bị sốc, bị choáng ngợp đến mức không kịp phản ứng: Cảm giác bất ngờ, sửng sốt trước một sự việc quá đột ngột hoặc nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đầu óc tôi choáng váng khi nghe tin dữ.
    • ấy cảm thấy choáng váng suýt ngã sau va chạm.
    • Anh ấy choáng váng trước vẻ đẹp lộng lẫy của cung điện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choáng váng ": diễn tả nguyên nhân trực tiếp dẫn đến trạng thái choáng váng.
    • Cả gia đình choáng váng hành động phản bội của anh ta.
  • "choáng váng trước": nhấn mạnh đối tượng hoặc sự việc gây ra cảm giác choáng váng.
    • Chúng tôi choáng váng trước sự thật phũ phàng.
Biến thể từ gần giống
  • Choáng (tính từ/động từ): ở trạng thái choáng nhẹ hơn, có thể do mệt mỏi, say nắng hoặc một ấn tượng mạnh.
    • Cảnh tượng hùng vĩ khiến tôi choáng ngợp.
  • Hoa mắt, chóng mặt (thành ngữ): cảm giác cụ thể về thể chất, mắt mờ đầu quay, thường do sức khỏe.
  • Ngỡ ngàng (tính từ): ngạc nhiên, bỡ ngỡ trước điều đó mới lạ hoặc bất ngờ, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực như choáng váng.
Từ đồng nghĩa
  • Chóng mặt: Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng.
  • Sửng sốt: Rất ngạc nhiên, bất ngờ đến mức đờ người ra.
  • Bàng hoàng: Rơi vào trạng thái kinh ngạc, sợ hãi trước một tin hoặc sự việc đột ngột, thường xấu.
Thành ngữ liên quan
  • (Làm ai) choáng váng tâm can: Nhấn mạnh mức độ gây sốc, ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần cảm xúc.
    • Lời từ chối thẳng thừng của ấy làm anh choáng váng tâm can.
  • Choáng váng như trời giáng: Diễn tả cảm giác bị sốc nặng, bất ngờ hoàn toàn như một đánh từ trên trời xuống.
    • Nghe tin công ty phá sản, ông chủ choáng váng như trời giáng.
choáng váng

Người bệnh cảm thấy choáng váng khi đứng dậy quá nhanh.

  1. tt. ở trạng thái mất cảm giác, như bị hẫng, cảm thấy mọi vật xung quanh quay cuồng, đảo lộn: đầu óc choáng váng choáng váng trước tin dữ.

Từ gần giống