choáng váng

  1. qui a des éblouissements; qui a un étourdissement
  2. (fig.) abasourdi; sidéré; frappé de stupeur; interdit; stupéfait
    • Choáng váng thi trượt
      abasourdi à cause de son échec à l'examen
    • Choáng váng trước tai hoạ
      sidéré devant une calamité
    • Choáng váng tội ác của người con
      stupéfait du crime de son enfant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "choáng váng"

choáng váng
Người bệnh cảm thấy choáng váng khi đứng dậy quá nhanh.