choky

/'tʃouki/
danh từ
  1. sở cảnh sát
  2. phòng thuế
  3. (từ lóng) nhà giam
tính từ
  1. bị nghẹt, bị tắc; khó thở, ngột ngạt; nghẹn ngào
    • choky atmosphere
      không khí ngột ngạt
    • choky voice
      tiếng nói nghẹn ngào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

choky
The tight collar felt choky around his neck.