choleraic
/,kɔlə'reiik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh tả: Mô tả một cái gì đó có liên quan đến bệnh tả (cholera), một bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính do vi khuẩn gây ra.
- Giống như bệnh tả: Có các triệu chứng hoặc đặc điểm tương tự như bệnh tả.
- Do bệnh tả gây ra: Được tạo ra hoặc là kết quả của bệnh tả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient exhibited choleraic symptoms such as severe dehydration. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng giống bệnh tả như mất nước nghiêm trọng.)
- The spread of the disease led to a choleraic outbreak in the region. (Sự lây lan của căn bệnh đã dẫn đến một đợt bùng phát dịch tả trong khu vực.)
- Doctors were concerned about the choleraic nature of the intestinal infection. (Các bác sĩ lo ngại về tính chất giống bệnh tả của nhiễm trùng đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, khoa học hoặc lịch sử để mô tả chính xác các tình trạng liên quan đến bệnh tả.
- Historical records describe the choleraic epidemics of the 19th century. (Các tài liệu lịch sử mô tả các đại dịch tả của thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Cholera (danh từ): Bệnh tả.
- Cholera is spread through contaminated water. (Bệnh tả lây lan qua nước bị ô nhiễm.)
- Choleric (tính từ): Nóng tính, dễ cáu giận. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về mặt chính tả).
- He has a choleric temperament. (Anh ta có tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
- Of cholera: (cụm giới từ) thuộc về bệnh tả.
- Cholera-like: (tính từ ghép) giống bệnh tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ tính từ "choleraic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "choleraic")
tính từ
- (thuộc) dịch tả