choleric

/,kɔkərik/
Học thuật
Thân thiện
choleric

A choleric man shouts at a broken coffee machine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay cáu, nóng tính: Dùng để mô tả tính cách của một người dễ nổi giận, dễ bị kích động thường xuyên tức giận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a choleric temperament and often shouts at his employees. (Anh ta tính khí nóng nảy thường quát mắng nhân viên.)
    • Her choleric response to the criticism surprised everyone in the meeting. (Phản ứng nóng nảy của ấy trước lời chỉ trích đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lịch sử hoặc văn học cổ điển, "choleric" có thể được dùng để mô tả một trong bốn loại tính khí (humours), liên quan đến mật vàng (bile) được cho nguyên nhân gây ra sự nóng nảy.
    • According to medieval medicine, a choleric person was thought to have an excess of yellow bile. (Theo y học thời Trung Cổ, một người nóng tính được cho quá nhiều mật vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choler (danh từ, cổ): Sự tức giận; mật vàng (trong y học cổ).
  • Cholerically (trạng từ): Một cách nóng nảy.
Từ đồng nghĩa
  • Irascible: Dễ nổi cáu, nóng nảy.
  • Hot-tempered: Nóng tính.
  • Quick-tempered: Nóng nảy, dễ nổi giận.
  • Cantankerous: Hay gắt gỏng, khó tính.
Từ trái nghĩa
  • Placid: Điềm tĩnh, bình thản.
  • Calm: Bình tĩnh.
  • Easygoing: Dễ tính, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "choleric". Tuy nhiên, tính từ này thường xuất hiện trong các mô tả tính cách hoặc văn phong trang trọng, học thuật.
choleric

A choleric man shouts at a broken coffee machine.

tính từ
  1. hay cáu, nóng tính