chopsticks

/'tʃɔpstiks/
Học thuật
Thân thiện
chopsticks

A person uses chopsticks to pick up a piece of sushi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đôi đũa: Một cặp thanh dài, mỏng, thường làm từ gỗ, tre, kim loại hoặc nhựa, được sử dụng như một dụng cụ ăn uống truyền thốngnhiều nước Đông Á để gắp đưa thức ăn vào miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Vietnam, people use chopsticks to eat rice and noodles. (Ở Việt Nam, mọi người dùng đũa để ăn cơm .)
    • Could you please pass me a pair of chopsticks? (Bạn có thể đưa cho tôi một đôi đũa được không?)
    • She is learning how to use chopsticks properly. ( ấy đang học cách sử dụng đũa đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be handy with chopsticks": thành thạo, khéo léo khi dùng đũa.

    • After living in Japan for a year, he became very handy with chopsticks. (Sau một năm sống ở Nhật Bản, anh ấy đã trở nên rất thành thạo với đôi đũa.)
  • "disposable chopsticks": đũa dùng một lần.

    • Many restaurants provide disposable bamboo chopsticks. (Nhiều nhà hàng cung cấp đũa tre dùng một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Chopstick (n, số ít - hiếm dùng): Một chiếc đũa trong một đôi. (Lưu ý: Từ này hầu như luôn được dùngdạng số nhiều "chopsticks").
  • Training chopsticks (n): Đũa tập, thường khớp nối hoặc vòng để trẻ em dễ sử dụng.
  • Chopstick rest (n): Gác đũa, một vật dụng nhỏ để đặt đũa lên khi không dùng đến trong bữa ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Eating sticks: (cách gọi mô tả, ít phổ biến) đũa ăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Like using chopsticks to eat soup": Giống như dùng đũa để ăn súp. (Thành ngữ ám chỉ một việc làm vô ích, không phù hợp hoặc sử dụng sai công cụ cho một mục đích.)
    • Asking him to fix the computer is like using chopsticks to eat soup. (Nhờ anh ta sửa máy tính thì chẳng khác nào dùng đũa để ăn súp.)
chopsticks

A person uses chopsticks to pick up a piece of sushi.

danh từ số nhiều
  1. đũa (để thức ăn)

Từ có nhắc đến "chopsticks"