choquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chướng, chướng tai, gai mắt: Gây ra cảm giác khó chịu, sốc hoặc phản cảm mạnh mẽ vì đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức, thẩm mỹ hoặc xã hội thông thường.
- Sốc, gây phẫn nộ: Làm cho người ta cảm thấy bị xúc phạm hoặc bất bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son comportement était vraiment choquant. (Hành vi của anh ta thực sự rất chướng.)
- Cette scène de violence est choquante pour les jeunes spectateurs. (Cảnh bạo lực đó thật gai mắt đối với khán giả trẻ.)
- Une nouvelle choquante a été publiée ce matin. (Một tin tức gây sốc đã được đăng tải sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trouver quelque chose choquant": Cảm thấy điều gì đó là chướng tai gai mắt, là sốc.
- Je trouve son attitude profondément choquante. (Tôi thấy thái độ của cô ta vô cùng chướng tai.)
"Être choqué par quelque chose": Bị sốc bởi điều gì đó (sử dụng động từ "choquer").
- Le public a été choqué par la brutalité du film. (Công chúng đã bị sốc bởi sự tàn bạo của bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
Choquer (động từ): Làm cho sốc, làm phật ý, xúc phạm.
- Ses paroles ont choqué l'assistance. (Lời nói của anh ta đã làm sốc những người có mặt.)
Choc (danh từ): Cú sốc, sự va chạm.
- Le choc culturel est parfois inévitable. (Cú sốc văn hóa đôi khi không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Scandaleux: gây scandal, tai tiếng.
- Révoltant: làm phẫn nộ.
- Offensant: xúc phạm, làm mất lòng.
- Indécent: không đứng đắn, khiếm nhã.
Từ trái nghĩa
- Convenable: đứng đắn, phải phép.
- Correct: đúng mực.
- Agréable: dễ chịu.
- Rassurant: làm yên lòng.
Thành ngữ liên quan
"À un point choquant": Ở một mức độ đáng kinh ngạc/chướng tai.
- Son ignorance est à un point choquant. (Sự thiếu hiểu biết của anh ta ở một mức độ thật đáng kinh ngạc.)
"Choquer la pudeur": (Cụm từ pháp lý/trang trọng) Xúc phạm thuần phong mỹ tục.
- L'exposition a été accusée de choquer la pudeur. (Buổi triển lãm đã bị cáo buộc là xúc phạm thuần phong mỹ tục.)
tính từ
- chướng, chướng tai, gai mắt
- Paroles choquanteslời nói chướng tai