chordal

Học thuật
Thân thiện
chordal

A pianist plays a chordal progression on the grand piano.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hợp âm, liên quan đến hợp âm: "chordal" mô tả những liên hệ trực tiếp đến các hợp âm trong âm nhạc.
    • chứa hợp âm, dựa trên hợp âm: "chordal" chỉ tính chất của âm nhạc hoặc một đoạn nhạc được xây dựng chủ yếu từ sự tiến triển của các hợp âm, thay vì các đường giai điệu độc lập (phức điệu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The piece features rich chordal harmonies. (Tác phẩm những hòa âm hợp âm phong phú.)
    • His playing style is more chordal than melodic. (Phong cách chơi của anh ấy thiên về hợp âm hơn giai điệu.)
    • We analyzed the chordal structure of the song. (Chúng tôi đã phân tích cấu trúc hợp âm của bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chordal accompaniment": phần đệm hợp âm.

    • The singer was supported by simple chordal accompaniment on the guitar. (Ca sĩ được hỗ trợ bởi phần đệm hợp âm đơn giản trên guitar.)
  • "Chordal progression": tiến trình hợp âm, vòng hợp âm (thường dùng "chord progression" phổ biến hơn).

    • The composer used an unconventional chordal progression in the chorus. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một tiến trình hợp âm không theo quy ước trong điệp khúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chord (n): hợp âm.

    • Can you play a C major chord? (Bạn có thể chơi hợp âm Đô trưởng không?)
  • Chordophone (n): nhạc cụ dây (một nhóm nhạc cụ tạo âm thanh từ dây rung).

    • The guitar is a type of chordophone. (Đàn guitar một loại nhạc cụ dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonic: (thuộc về) hòa âm, hòa thanh.
  • Tonal: (thuộc về) tính chất điệu thức, âm điệu (có thể liên quan đến cấu trúc hợp âm trong ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Contrapuntal: (thuộc về) phức điệu, phản âm (phong cách âm nhạc dựa trên sự kết hợp của các đường giai điệu độc lập, trái ngược với phong cách dựa trên hợp âm).
    • Bach's fugues are contrapuntal, not chordal. (Những bản fugue của Bach thuộc phong cách phức điệu, không phải hợp âm.)
  • Melodic: (thuộc về) giai điệu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chordal" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc học, phân tích âm nhạc, hoặc mô tả phong cách biểu diễn.
  • thường được dùng để so sánh hoặc phân biệt với các phong cách âm nhạc khác, như "phức điệu" (contrapuntal) hoặc "giai điệu" (melodic).
chordal

A pianist plays a chordal progression on the grand piano.

Adjective
  1. liên quan tới, chứa, hoặc nhấn vào các hợp âm

Từ gần giống

Từ chứa "chordal"