chortle

/'tʃɔ:tl/
danh từ
  1. tiếng cười giòn như nắc nẻ
  2. đội hợp xướng
  3. bài hát hợp xướng
  4. đoạn điệp (mọi người nghe đề tham gia); đoạn đồng ca (trong bài hát)
  5. tiếng đồng thanh, tiếng nói nhất loạt
    • in chortle
      đồng thanh, nhất loạt
    • to answers a question in chortle
      đồng thanh trả lời câu hỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chortle"

chortle
The old man let out a soft chortle as he read the newspaper.