chortle

/'tʃɔ:tl/
Học thuật
Thân thiện
chortle

The old man let out a soft chortle as he read the newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng cười giòn giã, vui sướng: Một tiếng cười vui vẻ, trầm ấm đầy khoái cảm, thường phát ra khi cảm thấy rất thích thú hoặc hài lòng.
  2. Động từ:
    • Cười giòn giã, cười nắc nẻ: Cười một cách vui vẻ hài lòng, âm thanh pha trộn giữa tiếng cười tiếng khúc khích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave a contented chortle as he read the funny comic. (Anh ấy cất lên một tiếng cười nắc nẻ mãn nguyện khi đọc cuốn truyện tranh hài hước.)
    • The baby's happy chortle filled the room. (Tiếng cười giòn giã hạnh phúc của em bé tràn ngập căn phòng.)
  • Động từ:
    • She chortled with delight when she saw the surprise. ( ấy cười nắc nẻ sung sướng khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)
    • The old friends chortled over memories from their school days. (Những người bạn cũ cười giòn giã khi nhớ lại những kỷ niệm thời đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chortle over/at something": cười giòn giã, thích thú về điều đó.
    • They chortled over the clever pun in the article. (Họ cười nắc nẻ câu chơi chữ thông minh trong bài báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chortling (danh động từ/ tính từ): hành động cười giòn giã; tính chất cười giòn giã.
    • His chortling could be heard from the next room. (Tiếng cười nắc nẻ của anh ta có thể nghe thấy từ phòng bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: chuckle (tiếng cười khúc khích), guffaw (tiếng cười to, ồn ào).
  • Động từ: chuckle (cười khúc khích), snicker (cười khúc khích một cách phần mỉa mai).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: sob (tiếng nức nở), groan (tiếng rên rỉ).
  • Động từ: weep (khóc), moan (rên rỉ).
Thành ngữ liên quan
  • To chortle with glee: cười vui sướng, thích thú.
    • The children chortled with glee at the clown's antics. (Bọn trẻ cười nắc nẻ thích thú trước những trò hề của chú hề.)
chortle

The old man let out a soft chortle as he read the newspaper.

danh từ
  1. tiếng cười giòn như nắc nẻ
  2. đội hợp xướng
  3. bài hát hợp xướng
  4. đoạn điệp (mọi người nghe đề tham gia); đoạn đồng ca (trong bài hát)
  5. tiếng đồng thanh, tiếng nói nhất loạt
    • in chortle
      đồng thanh, nhất loạt
    • to answers a question in chortle
      đồng thanh trả lời câu hỏi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chortle"