chouchou

Học thuật
Thân thiện
chouchou

L'élève chouchou de la classe aide le professeur à distribuer les livres.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật):
    • Người được cưng, con cưng: Từ này dùng để chỉ một người được yêu thích, chiều chuộng hoặc thiên vị hơn những người khác trong một nhóm, thườngtrong gia đình, lớp học hoặc nơi làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est le chouchou de sa grand-mère. (đứa cháu cưng của .)
    • Dans la classe, elle est toujours le chouchou du professeur. (Trong lớp, ấy luônhọc trò cưng của giáo viên.)
    • Il est considéré comme le chouchou de l'équipe. (Anh ấy được coi là người được cưng chiều trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le chouchou de quelqu'un": Là người được ai đó cưng chiều, yêu thích nhất.
    • Depuis qu'il est né, il est le chouchou de toute la famille. (Kể từ khi sinh ra, đứa được cả nhà cưng chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Chouchouter (động từ, thân mật): Cưng chiều, chiều chuộng ai đó.

    • Les grands-parents aiment chouchouter leurs petits-enfants. (Ông bà thích cưng chiều các cháu của mình.)
  • Favori/Favorite (danh từ): Người được yêu thích, ưa chuộng (mang tính khách quan hoặc chung chung hơn, ít mang sắc thái thân mật hoặc thiên vị như "chouchou").

    • Il est le favori pour gagner la compétition. (Anh ấyngười được ưa chuộng nhất để thắng cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Préféré(e) (danh từ/tính từ): Người được ưa thích nhất, người được yêu quý nhất.
  • Protégé(e) (danh từ): Người được bảo vệ, che chở (thường bởi một người ảnh hưởng).
Lưu ý
  • Từ "chouchou" nguồn gốc từ tiếng lóng của trẻ em, dùng để gọi một món đồ hoặc người yêu thích. Ngày nay được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ thân mật hàng ngày.
  • Từ này có thể mang sắc thái tích cực (thể hiện tình cảm) nhưng đôi khi cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, hàm ý về sự thiên vị không công bằng.
chouchou

L'élève chouchou de la classe aide le professeur à distribuer les livres.

danh từ
  1. (thân mật) người được cưng, con cưng
    • Le chouchou du maître
      học trò cưng của thầy

Từ gần giống

Từ chứa "chouchou"

Từ có nhắc đến "chouchou"