chaouch

Học thuật
Thân thiện
chaouch

Un chaouch porte un dossier officiel dans le couloir du tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên chấp hành (ở tòa án châu Phi): "chaouch" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một nhân viên của tòa án, nhiệm vụ thi hành các mệnh lệnh, quyết định của tòa, như giao giấy tờ hoặc thực hiện việc tịch thu tài sản theo phán quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chaouch est venu pour saisir les biens. (Nhân viên chấp hành đã đến để tịch thu tài sản.)
    • Le tribunal a envoyé un chaouch pour signifier le jugement. (Tòa án đã cử một nhân viên chấp hành để thông báo bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chaouch d'audience": nhân viên chấp hành tại phiên tòa.
    • Le chaouch d'audience maintient l'ordre dans la salle. (Nhân viên chấp hành tại phiên tòa duy trì trật tự trong phòng xử án.)
Biến thể từ gần giống
  • Huissier de justice (n.m): Chấp hành viên tư pháp. Đây là từ phổ biến hơnPháp nhiều nước nói tiếng Pháp khác, chức năng tương tự "chaouch" trong bối cảnh châu Phi.
    • L'huissier de justice a procédé à une saisie. (Chấp hành viên tư pháp đã tiến hành một vụ tịch thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent d'exécution: Nhân viên thi hành.
  • Officier ministériel: Viên chức tư pháp (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chấp hành viên).
Lưu ý
  • Từ "chaouch" nguồn gốc từ tiếngRập được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh phápcủa các quốc gia châu Phi nói tiếng Pháp (như Maroc, Algérie, Tunisia). tương đương với chức danh "huissier de justice" trong hệ thống pháp luật của Pháp.
chaouch

Un chaouch porte un dossier officiel dans le couloir du tribunal.

danh từ giống đực
  1. nhân viên chấp hành (ở tòa án châu Phi)

Từ gần giống