chow chow

chow chow

A family walks their chow chow in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Chow Chow: "chow chow" một giống chó kích thước trung bình, với bộ lông dày, đuôi xoăn mềm mại chiếc lưỡi màu xanh-đen đặc trưng. Giống chó này được cho nguồn gốc từ miền bắc Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • (Chó chow chow nổi tiếng với chiếc lưỡi màu xanh-đen đặc biệt.)
  • (Tôi đã thấy một con chó chow chow lông đi dạo trong công viên hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chow chow" như một từ ghép: Trong tiếng Anh, "chow chow" thường được viết liền hoặc dấu gạch nối, nhưng nghĩa vẫn chỉ giống chó này. Không cách dùng nâng cao đặc biệt nào khác ngoài việc mô tả đặc điểm hoặc hành vi của giống chó.
Biến thể từ gần giống
  • Chow (n): Từ viết tắt không chính thức của "chow chow", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • My chow loves to play in the snow. (Con chó chow của tôi thích chơi trong tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó Bắc Kinh: Một giống chó khác nguồn gốc từ Trung Quốc, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác chow chow đặc điểm riêng biệt.
  • Chó lông : Mô tả chung, không chính xác, nhiều giống chó khác cũng lông .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "chow chow".
Thành ngữ liên quan
  • "As loyal as a chow chow": Thành ngữ không chính thức, so sánh lòng trung thành của một người với giống chó này.
    • He is as loyal as a chow chow to his family. (Anh ấy trung thành với gia đình như một con chó chow chow.)